HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

瑙

nǎo

Từ điển mở

mã não

Chữ HánBộ 玉Hán–Việt: não

瑛

yīng

Từ điển mở

(tinh thể); bóng bẩy

Chữ HánBộ 玉

瑜

yú

Từ điển mở

xuất sắc; ánh ngọc

Chữ HánBộ 玉

瑞

ruì

Từ điển mở

may mắn; tốt lành; thuận lợi; rayl (đơn vị âm học)

Chữ HánBộ 玉

瑟

sè

Từ điển mở

một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây

Chữ HánBộ 玉Hán–Việt: sắt

瑢

róng

Từ điển mở

dùng trong 瑽瑢|𪻐瑢[cong1 rong2]

Chữ HánBộ 玉

瑧

zhēn

Từ điển mở

(văn học) một loại ngọc; Đài Loan phát âm [jin1]

Chữ HánBộ 玉

瑨

jìn

Từ điển mở

(văn học) đá giống ngọc

Chữ HánBộ 玉

瑭

táng

Từ điển mở

(ngọc)

Chữ HánBộ 玉

瑱

tiàn · zhèn

Từ điển mở

(văn học) ngọc gắn vào mũ quan, rủ xuống hai bên tai, tượng trưng cho việc từ chối nghe lời dèm pha; (văn học) lấp đầy; quả nặng bằng ngọc

Chữ HánBộ 玉

瑳

cuō

Từ điển mở

ánh sáng của ngọc

Chữ HánBộ 玉

瑶

Yáo · yáo

Từ điển mở

dân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á; họ [Yao2]; ngọc; đá quý; xà cừ

Chữ HánBộ 玉

瑷

ài

Từ điển mở

ngọc chất lượng cao

Chữ HánBộ 玉

瑻

kūn

Từ điển mở

biến thể cũ của 琨[kun1]

Chữ HánBộ 玉

瑾

jǐn

Từ điển mở

sự rực rỡ (của ngọc)

Chữ HánBộ 玉

瑿

yī

Từ điển mở

một loại đá đen giống ngọc; đá huyền

Chữ HánBộ 玉

璀

cuǐ

Từ điển mở

độ sáng của ngọc

Chữ HánBộ 玉

璁

cōng

Từ điển mở

đá giống ngọc

Chữ HánBộ 玉

璅

suǒ

Từ điển mở

vụn vặt; không đáng kể

Chữ HánBộ 玉

璆

qiú

Từ điển mở

(đá quý); phát ra tiếng kêu leng keng

Chữ HánBộ 玉

璇

xuán

Từ điển mở

(ngọc); biến thể của 璇[xuan2]

Chữ HánBộ 玉

璈

áo

Từ điển mở

(nhạc cụ)

Chữ HánBộ 玉

璋

zhāng

Từ điển mở

đồ trang sức bằng đá thời cổ đại

Chữ HánBộ 玉

璎

yīng

Từ điển mở

vòng cổ

Chữ HánBộ 玉

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.