HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

měi

Từ điển mở

hoa văn gợn sóng

Chữ HánBộ Hán–Việt: mẻ

měi

Từ điển mở

đẹp

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

bình minh; tên địa danh

Chữ HánBộ

mie5 · mèi

Từ điển mở

phiên âm "myeo" dùng trong tên địa danh (chữ Hán Hàn Quốc)

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

tay áo của áo choàng

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

mù; không cảm nhận được

Chữ HánBộ Hán–Việt: muội

mèi

Từ điển mở

ngủ say

Chữ HánBộ Hán–Việt: mị

mèi

Từ điển mở

bệnh do lo lắng gây ra

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

rực rỡ; cháy mạnh; hạn hán

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

một loại cỏ cho thuốc nhuộm đỏ

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

yêu ma; phép thuật; quyến rũ

Chữ HánBộ

mèi

Từ điển mở

một loại tre

Chữ HánBộ

mén

Từ điển mở

đặt tay lên; che phủ

Chữ HánBộ

mén

Từ điển mở

mendelevium (hoá học)

Chữ HánBộ

qǐ · mèn

Từ điển mở

ngôi sao

Chữ HánBộ

mèn

Từ điển mở

nấu trong nồi đậy kín; hầm; kho

Chữ HánBộ

mèn

Từ điển mở

tối

Chữ HánBộ

mèn

Từ điển mở

u sầu

Chữ HánBộ

méng

Từ điển mở

biến thể của 氓[meng2]

Chữ HánBộ

méng

Từ điển mở

ruồi trâu; người hay chỉ trích; biến thể cũ của 虻[meng2]

Chữ HánBộ

méng

Từ điển mở

biến thể cũ của 蒙[meng2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: trũng

méng

Từ điển mở

Fritillaria verticillata

Chữ HánBộ

méng

Từ điển mở

xà mái đỡ ngói; sống nóc nhà

Chữ HánBộ Hán–Việt: mành

méng

Từ điển mở

thị lực mờ ảo; cảm thấy xấu hổ

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.