HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

mài

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 賣|卖[mai4]

Chữ HánBộ

mài

Từ điển mở

dấu (từ mượn); cũng đọc là [ma4]

Chữ HánBộ

mài

Từ điển mở

meitnerium (hóa học)

Chữ HánBộ

mài

Từ điển mở

biến thể cũ của 霢[mai4]

Chữ HánBộ

mài

Từ điển mở

dùng trong 霢霂[mai4mu4]; cách phát âm Đài Loan: [mo4]

Chữ HánBộ

Màn · màn · mān

Từ điển mở

họ [Man4]; lăng mạ

Chữ HánBộ

mān

Từ điển mở

la cà

Chữ HánBộ

mén · mán

Từ điển mở

cây du; cây gum

Chữ HánBộ

mán

Từ điển mở

lươn (Anguilla japonica)

Chữ HánBộ

màn · mán

Từ điển mở

trang sức đầu; tóc đẹp

Chữ HánBộ

mán

Từ điển mở

(tóc phụ nữ) đẹp; vòng hoa đội làm trang sức

Chữ HánBộ

mǎn

Từ điển mở

trẻ nhất

Chữ HánBộ

mǎn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 滿|满

Chữ HánBộ

mǎn

Từ điển mở

mạt

Chữ HánBộ

màn

Từ điển mở

đẹp; lớn; dài

Chữ HánBộ Hán–Việt: man

mán · màn

Từ điển mở

lừa dối; phỉ báng; không tôn trọng; coi thường

Chữ HánBộ

màn

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ

màn

Từ điển mở

trát vữa

Chữ HánBộ

màn

Từ điển mở

rèm

Chữ HánBộ Hán–Việt: màn

màn

Từ điển mở

lụa mỏng trơn; chậm; mộc mạc

Chữ HánBộ

mán · màn

Từ điển mở

dùng trong 蔓菁[man2 jing5]; cây leo; lan ra

Chữ HánBộ Hán–Việt: mơn

mán · màn

Từ điển mở

(cây)

Chữ HánBộ Hán–Việt: mận

màn

Từ điển mở

lan ra

Chữ HánBộ

màn

Từ điển mở

mặt không có chữ của đồng xu; bàn xoa

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.