HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

犷

guǎng

Từ điển mở

thô lỗ; không lịch sự; cục mịch

Chữ HánBộ 犬

犸

mǎ

Từ điển mở

voi ma mút

Chữ HánBộ 犬

犺

kàng

Từ điển mở

chó dữ

Chữ HánBộ 犬

狁

yǔn

Từ điển mở

tên một bộ lạc

Chữ HánBộ 犬

狃

niǔ

Từ điển mở

quen với

Chữ HánBộ 犬Hán–Việt: nữu

狄

Dí · dí

Từ điển mở

họ [Di2]; tên gọi chung cho các dân tộc thiểu số phía bắc trong thời Tần và Hán (221 TCN-220 SCN); quan chức cấp thấp (xưa)

Chữ HánBộ 犬Hán–Việt: địch

狆

zhòng

Từ điển mở

chó Bắc Kinh

Chữ HánBộ 犬

狉

pī

Từ điển mở

chó lửng con

Chữ HánBộ 犬

狍

páo

Từ điển mở

hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)

Chữ HánBộ 犬

狎

xiá

Từ điển mở

(dùng trong từ ghép) (văn học) suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó; đối xử không nghiêm túc

Chữ HánBộ 犬

狒

fèi

Từ điển mở

khỉ đầu chó hamadryad

Chữ HánBộ 犬

狓

pí

Từ điển mở

dùng trong phiên âm "okapi" 㺢㹢狓[huo4jia1pi2]

Chữ HánBộ 犬

狘

yuè · xuè

Từ điển mở

nhảy

Chữ HánBộ 犬

狙

jū

Từ điển mở

khỉ macaque; do thám; phục kích

Chữ HánBộ 犬

狝

xiǎn

Từ điển mở

săn bắn vào mùa thu (cổ đại)

Chữ HánBộ 犬

狞

níng

Từ điển mở

trông dữ tợn

Chữ HánBộ 犬

狦

shān

Từ điển mở

(cổ) chó dữ; quái thú giống sói

Chữ HánBộ 犬

狨

róng

Từ điển mở

khỉ đuôi sóc (động vật học)

Chữ HánBộ 犬

狩

shòu

Từ điển mở

săn; đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa); chó săn; tuần du của hoàng đế

Chữ HánBộ 犬

狫

lǎo

Từ điển mở

tên một bộ lạc

Chữ HánBộ 犬

狯

kuài

Từ điển mở

xảo quyệt; láu cá

Chữ HánBộ 犬

狰

zhēng

Từ điển mở

ghê sợ; trông dữ tợn

Chữ HánBộ 犬

狲

sūn

Từ điển mở

dùng trong 猢猻|猢狲[hu2 sun1]; dùng trong 兔猻|兔狲[tu4 sun1]

Chữ HánBộ 犬

狳

yú

Từ điển mở

dùng trong 犰狳[qiu2 yu2]

Chữ HánBộ 犬

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.