HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

榅

wēn

Từ điển mở

xem 榲桲|榅桲[wen1 po5]

Chữ HánBộ 木

榆

yú

Từ điển mở

cây du

Chữ HánBộ 木

榇

chèn

Từ điển mở

cây trôm mỡ; quan tài

Chữ HánBộ 木

榈

lǘ

Từ điển mở

cây cọ

Chữ HánBộ 木

榉

jǔ

Từ điển mở

cây dẻ gai Zeikowa acuminata

Chữ HánBộ 木

榊

shén

Từ điển mở

(chữ quốc tự Nhật Bản) cây sakaki (Cleyera japonica), cây thường xanh dùng trong Thần đạo để trang trí không gian linh thiêng

Chữ HánBộ 木

榎

jiǎ

Từ điển mở

(cây bụi thường xanh); Celtis sinensis

Chữ HánBộ 木

榔

láng

Từ điển mở

cây cao (cổ)

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: lang · lăng

榖

gǔ

Từ điển mở

cây dướng

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: cốc

榛

zhēn

Từ điển mở

(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)

Chữ HánBộ 木

榠

míng

Từ điển mở

mộc qua Trung Quốc

Chữ HánBộ 木

榡

sù

Từ điển mở

sồi răng ngựa (Quercus dentata)

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: tó

榤

jié

Từ điển mở

gốc cây nơi gà đậu ngủ

Chữ HánBộ 木

榥

huǎng · huàng

Từ điển mở

bình phong

Chữ HánBộ 木

榧

fěi

Từ điển mở

cây thông đỏ Torreya nucifera

Chữ HánBộ 木

榫

sǔn

Từ điển mở

(thủ công mộc) mộng

Chữ HánBộ 木

榭

xiè

Từ điển mở

đình

Chữ HánBộ 木

榰

zhī

Từ điển mở

đáy cột; chống đỡ

Chữ HánBộ 木

榱

cuī

Từ điển mở

xà nhà (cổ điển)

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: suôi

榷

què

Từ điển mở

cầu nhỏ; thuế, phí; độc quyền

Chữ HánBộ 木

榻

tà

Từ điển mở

cái giường hẹp mà dài

Chữ HánBộ 木

榼

kè · kē

Từ điển mở

Pusaetha scandens

Chữ HánBộ 木

榾

gǔ

Từ điển mở

mẩu gỗ

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: cột

槁

gǎo

Từ điển mở

biến thể của 槁[gao3]; khô héo; (gỗ) khô héo; cây chết

Chữ HánBộ 木Hán–Việt: cau

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.