HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

擞

sǒu

Từ điển mở

rung; lắc

Chữ HánBộ 手

擡

tái

Từ điển mở

biến thể của 抬[tai2]

Chữ HánBộ 手

擢

zhuó

Từ điển mở

kéo ra; lựa chọn; thăng chức

Chữ HánBộ 手

擣

dǎo

Từ điển mở

khuấy; giã

Chữ HánBộ 手

擤

xǐng

Từ điển mở

hỉ mũi

Chữ HánBộ 手

擥

lǎn

Từ điển mở

biến thể của 攬|揽[lan3]

Chữ HánBộ 手

擨

yé

Từ điển mở

biến thể cổ của 揶[ye2]

Chữ HánBộ 手

擩

rǔ

Từ điển mở

làm bẩn; nhuộm

Chữ HánBộ 手

擭

huò · wò

Từ điển mở

bẫy

Chữ HánBộ 手

擸

liè

Từ điển mở

cầm, nắm; cầm tóc; kéo tóc

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: xợp

擿

tī · zhì

Từ điển mở

chọn lựa; bới móc; phơi bày; gãi; biến thể cũ của 擲|掷[zhi4]

Chữ HánBộ 手

攂

léi · lèi

Từ điển mở

đánh (biến thể cũ của 擂[lei2])

Chữ HánBộ 手

攃

sà · cā

Từ điển mở

phía trước

Chữ HánBộ 手

攈

jùn

Từ điển mở

biến thể cũ của 捃[jun4]

Chữ HánBộ 手

攉

huō

Từ điển mở

xúc bằng xẻng

Chữ HánBộ 手

攋

là

Từ điển mở

phá hủy; xé; xé toạc

Chữ HánBộ 手

攐

qiān

Từ điển mở

biến thể của 褰, vén gấu quần; nhấc váy lên

Chữ HánBộ 手

攓

qiān

Từ điển mở

biến thể của 搴[qian1], nắm bắt

Chữ HánBộ 手

攟

jùn

Từ điển mở

biến thể cũ của 捃[jun4]

Chữ HánBộ 手

攧

diān

Từ điển mở

ngã; dậm (chân); quăng; ném

Chữ HánBộ 手

攫

jué

Từ điển mở

chộp; giật; chụp lấy

Chữ HánBộ 手

攮

nǎng

Từ điển mở

để đỡ; đâm

Chữ HánBộ 手Hán–Việt: nện

攰

guì

Từ điển mở

kiệt sức hoàn toàn (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 累[lei4]

Chữ HánBộ 支

攲

qī

Từ điển mở

nghiêng; không đồng đều

Chữ HánBộ 支

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.