HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

jiǎ · fǎn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 假[jia3]

Chữ HánBộ

fàn

Từ điển mở

cánh đồng; nông trại

Chữ HánBộ

Fàn · fàn

Từ điển mở

viết tắt của 梵教[Fan4 jiao4] Bà La Môn giáo; viết tắt của tiếng Phạn 梵語|梵语[Fan4 yu3] hoặc 梵文[Fan4 wen2]; viết tắt của 梵蒂岡|梵蒂冈[Fan4 di4 gang1], Vatican

Chữ HánBộ

fàn

Từ điển mở

khuôn bằng tre

Chữ HánBộ Hán–Việt: phạm

fàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 飯|饭[fan4]

Chữ HánBộ

fāng

Từ điển mở

bộ "hộp mở bên phải" (bộ Khang Hy số 22), xuất hiện trong 区, 医, 匹, v.v.

Chữ HánBộ

Fāng · fāng

Từ điển mở

tên của một huyện ở Tứ Xuyên

Chữ HánBộ

fāng

Từ điển mở

Santalum album; cột gỗ vuông

Chữ HánBộ

fāng

Từ điển mở

franci (hóa học)

Chữ HánBộ

Fāng · fāng

Từ điển mở

tên một con sông

Chữ HánBộ

fāng

Từ điển mở

dùng trong 虸蚄[zi3 fang1]

Chữ HánBộ

fáng

Từ điển mở

cá tráp; Zeus japanicus

Chữ HánBộ

fǎng

Từ điển mở

bình minh; bắt đầu

Chữ HánBộ

fǎng

Từ điển mở

thợ gốm; nhà gốm

Chữ HánBộ

fǎng

Từ điển mở

biến thể của 瓬[fang3]

Chữ HánBộ

fǎng

Từ điển mở

hai thuyền buộc lại với nhau; thuyền lớn

Chữ HánBộ

fǎng

Từ điển mở

dường như

Chữ HánBộ

fēi

Từ điển mở

phi tần

Chữ HánBộ Hán–Việt: phi

fēi

Từ điển mở

đỏ thẫm; lụa tím

Chữ HánBộ

Fēi · fēi · fěi

Từ điển mở

viết tắt của Philippines 菲律賓|菲律宾[Fei1 lu:4 bin1]; tươi tốt (cây cối); thơm ngát; phenanthrene C14H10; nghèo

Chữ HánBộ

fēi

Từ điển mở

cửa một cánh

Chữ HánBộ

fěi · fēi

Từ điển mở

con mòng

Chữ HánBộ Hán–Việt: bay

fēi

Từ điển mở

tuyết rơi

Chữ HánBộ Hán–Việt: phay

fēi

Từ điển mở

cá trích Thái Bình Dương

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.