HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

duǐ · duì

Từ điển mở

(tiếng lóng Internet) tấn công bằng lời nói; chỉ trích công khai; gọi tên; không thích; ghét

Chữ HánBộ

duì

Từ điển mở

chày; giã bằng chày

Chữ HánBộ

duì

Từ điển mở

không thích; ghét

Chữ HánBộ

duì

Từ điển mở

không thích; ghét

Chữ HánBộ

dūn

Từ điển mở

nhân hậu; thành thật

Chữ HánBộ Hán–Việt: run

dūn

Từ điển mở

khối đá

Chữ HánBộ

dūn

Từ điển mở

gia công ngọn (phôi rèn)

Chữ HánBộ

dūn

Từ điển mở

(khẩu ngữ) đặt mạnh xuống; đặt phịch xuống

Chữ HánBộ

dǔn

Từ điển mở

chợp mắt; ngủ gật

Chữ HánBộ

dǔn

Từ điển mở

bán buôn

Chữ HánBộ

dùn · tún

Từ điển mở

kho chứa lúa; tích trữ; đầu cơ

Chữ HánBộ

dùn

Từ điển mở

một ngôi làng; sống cùng nhau

Chữ HánBộ 广

dùn

Từ điển mở

mơ hồ; đục ngầu

Chữ HánBộ Hán–Việt: xộn

dùn

Từ điển mở

(nông nghiệp) lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt; trục lăn đá dùng cho mục đích này

Chữ HánBộ

dùn

Từ điển mở

cùn; ngốc

Chữ HánBộ

dùn

Từ điển mở

trốn tránh; chạy trốn; thoát khỏi; biến thể của 遁[dun4]

Chữ HánBộ Hán–Việt: trốn

shǔn · dùn

Từ điển mở

rút ra; lang can ngang

Chữ HánBộ

duō

Từ điển mở

(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!; Phiên âm Đài Loan: [duo4]

Chữ HánBộ Hán–Việt: xót

xx5 · duō

Từ điển mở

phiên âm dap hoặc dābo; ruộng lúa (chữ Hán Hàn)

Chữ HánBộ

duō

Từ điển mở

chích; khắc bản, chạm khắc

Chữ HánBộ

duō

Từ điển mở

(dùng trong tên địa danh)

Chữ HánBộ

duō

Từ điển mở

nhặt lên; thu thập; gom lại

Chữ HánBộ Hán–Việt: suốt

duó · duō

Từ điển mở

cân; cắt; đến mà không mời

Chữ HánBộ

duō

Từ điển mở

vá quần áo

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.