HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

剟

duō

Từ điển mở

chích; khắc bản, chạm khắc

Chữ HánBộ 刀

剡

shàn · yǎn

Từ điển mở

sông ở Chiết Giang; sắc bén

Chữ HánBộ 刀

剣

jiàn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 劍|剑

Chữ HánBộ 刀

剤

jì

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 劑|剂

Chữ HánBộ 刀

剰

shèng

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 剩[sheng4]

Chữ HánBộ 刀

剳

dá

Từ điển mở

lưỡi câu; lưỡi liềm

Chữ HánBộ 刀

剸

tuán

Từ điển mở

chém

Chữ HánBộ 刀

剺

lí

Từ điển mở

vết cứa

Chữ HánBộ 刀

剽

piāo · piào

Từ điển mở

cướp; nhanh nhẹn; lanh lợi; tiếng Đài Loan đọc là [piao4]

Chữ HánBộ 刀

劁

qiāo

Từ điển mở

thiến gia súc

Chữ HánBộ 刀

劂

jué

Từ điển mở

dùng trong 剞劂[ji1jue2]

Chữ HánBộ 刀Hán–Việt: khoét

劄

zhā · zhá

Từ điển mở

châm bằng kim

Chữ HánBộ 刀Hán–Việt: chép

劐

huō · huò

Từ điển mở

(thông tục) rạch bằng dao; (biến thể của 耠[huo1]) cuốc; nới lỏng đất bằng cuốc; (văn học) biến thể của 穫|获[huo4]

Chữ HánBộ 刀

劓

yì

Từ điển mở

cắt mũi

Chữ HánBộ 刀

劖

chán

Từ điển mở

khoan; cắt; mài

Chữ HánBộ 刀

劘

mó

Từ điển mở

đẽo

Chữ HánBộ 刀

劙

lí

Từ điển mở

chia ra, phân chia

Chữ HánBộ 刀

劢

mài

Từ điển mở

nỗ lực

Chữ HánBộ 力

劦

liè · xié

Từ điển mở

nỗ lực không ngừng; biến thể của 協|协[xie2]; hợp tác; lao động kết hợp

Chữ HánBộ 力

劬

qú

Từ điển mở

lao động

Chữ HánBộ 力Hán–Việt: cù

劭

Shào · shào

Từ điển mở

họ [Shao4]; khích lệ nỗ lực

Chữ HánBộ 力

劮

yì

Từ điển mở

biến thể cũ của 逸[yi4]; nhàn nhã

Chữ HánBộ 力

労

láo

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 勞|劳

Chữ HánBộ 力

劵

juàn

Từ điển mở

biến thể cũ của 倦[juan4]

Chữ HánBộ 力

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.