HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

huǒ · biāo

Từ điển mở

bộ "hỏa" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 86), xuất hiện trong 熙, 然, 熊, v.v.

Chữ HánBộ

biāo · sháo

Từ điển mở

(văn học) cán thìa hoặc muôi; (văn học) tên gọi chung của ba ngôi sao tạo thành cán của chòm sao Bắc Đẩu; cái muôi (biến thể của 勺[shao2])

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

gió lốc

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

một bầy ngựa

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

tóc; rậm rạp

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

vằn hổ; hổ con; (cách gọi cũ) đơn vị binh lính

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

gió lốc

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

nước chảy

Chữ HánBộ

piào · biāo

Từ điển mở

ngựa trắng

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

bùng cháy; ngọn lửa bùng lên

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

mỡ của động vật nuôi; biến thể của 膘[biao1]

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

lở móng tay

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

vũ khí phóng giống như phi tiêu; hàng hóa được bảo vệ bởi đoàn hộ tống vũ trang

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

gió lốc; gió dữ dội

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

biến thể của 飆|飙[biao1]

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

đi qua đi lại

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

nhiều (mưa hoặc tuyết)

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

một loại mâm xôi

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

làm cỏ

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

khẩu thiệt (của dây cương); biến thể của 鏢|镖[biao1]

Chữ HánBộ

biǎo

Từ điển mở

gái mại dâm

Chữ HánBộ

biāo · biǎo

Từ điển mở

biến thể cũ của 膘[biao1]

Chữ HánBộ Hán–Việt: béo

biǎo

Từ điển mở

treo (giấy); làm khung (tranh)

Chữ HánBộ Hán–Việt: bíu

biǎo

Từ điển mở

cổ tay; viền hoặc mép (của quần áo); biến thể cũ của 裱[biao3]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.