HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

出毛病

chū máobìng

HSK789

xuất hiện vấn đề; bị hỏng

Chưa ghi trong nguồnBộ

出难题

chū nántí

HSK789

đưa ra câu hỏi khó

Chưa ghi trong nguồnBộ

出洋相

chū yángxiàng

HSK789

làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn

Chưa ghi trong nguồnBộ

出主意

chū zhǔyi

HSK789

đưa ra ý tưởng; đề xuất; cho lời khuyên

Chưa ghi trong nguồnBộ

穿小鞋

chuān xiǎoxié

HSK789

nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ); gây khó dễ cho ai đó

Chưa ghi trong nguồnBộ

创始人

chuàngshǐrén

HSK789

người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng

Danh từBộ

从来不

cónglái bù

HSK789

không bao giờ

Chưa ghi trong nguồnBộ

错别字

cuòbiézì

HSK789

chữ viết sai hoặc phát âm sai

Danh từBộ

打盹儿

dǎdǔnr

HSK789

biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3]

Chưa ghi trong nguồnBộ

打招呼

dǎ zhāohu

HSK789

chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trước

Chưa ghi trong nguồnBộ

大幅度

dà fúdù

HSK789

với biên độ lớn; đáng kể

Chưa ghi trong nguồnBộ

大家庭

dàjiātíng

HSK789

gia đình mở rộng; gia đình lớn; nhóm hòa thuận

Danh từBộ

大面积

dà miànjī

HSK789

diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn

Chưa ghi trong nguồnBộ

大数据

dàshùjù

HSK789

dữ liệu lớn (tin học)

Danh từBộ

大体上

dàtǐ shang

HSK789

nhìn chung; về mặt tổng thể

Chưa ghi trong nguồnBộ

大腕儿

dàwànr

HSK789

biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]

Danh từBộ

大洋洲

Dàyángzhōu

HSK6

Châu Đại Dương

Danh từBộ

代理人

dàilǐrén

HSK789

đại diện

Danh từBộ

代言人

dàiyánrén

HSK789

người phát ngôn

Danh từBộ

带头人

dàitóurén

HSK789

người dẫn đầu

Danh từBộ

单方面

dānfāngmiàn

HSK789

đơn phương

Danh từBộ

当事人

dāngshìrén

HSK789

người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)

Danh từBộ

导火索

dǎohuǒsuǒ

HSK789

ngòi nổ (cho chất nổ)

Danh từBộ

到头来

dàotóulái

HSK789

cuối cùng; thành ra

Phó từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.