HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

由衷

yóuzhōng

HSK789

chân thành; thành tâm; không giả dối

Động từBộ

邮编

yóubiān

HSK789

mã bưu điện; mã zip

Danh từBộ

邮寄

yóujì

HSK5

gửi thư

Động từBộ

邮政

yóuzhèng

HSK789

dịch vụ bưu chính; bưu chính

Danh từBộ

油画

yóuhuà

HSK789

tranh sơn dầu

Danh từBộ

油条

yóutiáo

HSK5

quẩy

Danh từBộ

游船

yóuchuán

HSK789

thuyền du lịch; tàu du lịch

Danh từBộ

游人

yóurén

HSK6

khách du lịch

Danh từBộ

友情

yǒuqíng

HSK789

tình cảm bạn bè; tình bạn

Danh từBộ

友人

yǒurén

HSK789

bạn

Danh từBộ

友善

yǒushàn

HSK789

thân thiện

Tính từBộ

有待

yǒudài

HSK789

chưa (làm) xong; đang chờ xử lý

Động từBộ

有劲

yǒujìn

HSK6

mạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ

Động từ / tính từBộ

有所

yǒusuǒ

HSK789

phần nào; ở một mức độ nào đó

Động từBộ

有望

yǒuwàng

HSK789

đầy hy vọng; đầy triển vọng

Động từBộ

有幸

yǒuxìng

HSK789

may mắn thay

Tính từBộ

有意

yǒuyì

HSK789

có ý định; cố ý; quan tâm đến

Từ loại nguồn: V/AdvBộ

幼稚

yòuzhì

HSK789

trẻ con; ấu trĩ; non nớt

Tính từ

诱饵

yòu'ěr

HSK789

mồi

Danh từ

诱发

yòufā

HSK789

gây ra; khiến cho; kích thích; kích hoạt

Động từBộ

诱惑

yòuhuò

HSK789

lôi cuốn; dụ dỗ; kích thích; hấp dẫn

Động từ / danh từ

诱人

yòurén

HSK789

hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc

Tính từBộ

余地

yúdì

HSK789

dư địa; khoảng trống; độ linh động

Danh từBộ

娱乐

yúlè

HSK5

giải trí

Động từ/Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.