HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

点击率

diǎnjīlǜ

HSK789

tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)

Danh từBộ 黑

点子

diǎnzi

HSK789

đốm; chấm; điểm; vết; chút (chất lỏng)

Danh từBộ 黑

点火

diǎnhuǒ

HSK789

châm lửa; nhóm lửa; kích động; khởi động động cơ; đánh lửa

Chưa ghi trong nguồnBộ 黑

点缀

diǎnzhuì

HSK789

trang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh

Động từBộ 黑

点评

diǎnpíng

HSK789

bình luận; nhận xét từng điểm một

Động từ / danh từBộ 黑

点赞

diǎnzàn

HSK5

thích

Động từBộ 黑

烈士

lièshì

HSK789

liệt sĩ

Danh từBộ 火

烘干

hōnggān

HSK789

sấy khô bằng lò

Động từBộ 干

烘托

hōngtuō

HSK789

nền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác; làm nổi bật (một cách có lợi)

Động từBộ 手

烟囱

yāncōng

HSK789

ống khói

Danh từBộ 火

烟火

yānhuǒ

HSK789

khói lửa; pháo hoa

Danh từBộ 火

烦恼

fánnǎo

HSK789

lo lắng; phiền muộn; phiền não

Tính từBộ 火

烦躁

fánzào

HSK789

bồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên

Tính từBộ 火

烦闷

fánmèn

HSK789

buồn bực; u sầu

Tính từBộ 火

烧毁

shāohuǐ

HSK789

đốt; phá huỷ bằng lửa

Động từBộ 火

热带

rèdài

HSK789

vùng nhiệt đới; nhiệt đới

Danh từBộ 火

热度

rèdù

HSK6

mức nhiệt; (nghĩa bóng) nhiệt tình; sự sốt sắng; (thông tục) sốt (tức là nhiệt độ cơ thể tăng cao)

Danh từBộ 火

热气

rèqì

HSK789

hơi nước; nhiệt; LT:股[gu3]

Danh từBộ 火

热气球

rèqìqiú

HSK789

khinh khí cầu

Danh từBộ 火

热水器

rèshuǐqì

HSK6

máy nước nóng

Danh từBộ 火

热潮

rècháo

HSK789

làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào

Danh từBộ 火

热点

rèdiǎn

HSK6

điểm nóng; điểm quan tâm đặc biệt

Danh từBộ 火

热线

rèxiàn

HSK6

đường dây nóng (kết nối liên lạc)

Danh từBộ 火

热腾腾

rèténgténg

HSK789

nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn; (ví von) phấn khích; kích động

Tính từBộ 火

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.