HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

惊喜

jīngxǐ

HSK5

bất ngờ

Tính từBộ 马

惊天动地

jīngtiān-dòngdì

HSK789

kinh thiên động địa (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 马

惊奇

jīngqí

HSK789

kinh ngạc; ngạc nhiên; tự hỏi

Tính từBộ 马

惊心动魄

jīngxīn-dòngpò

HSK789

(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc

Chưa ghi trong nguồnBộ 马

惊慌

jīnghuāng

HSK789

hoảng hốt; bị kinh hoàng

Tính từBộ 马

惊慌失措

jīnghuāng-shīcuò

HSK789

mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 马

惊诧

jīngchà

HSK789

ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ

Tính từBộ 马

惊醒

jīngxǐng

HSK789

thức dậy; bị đánh thức; tỉnh giấc vì điều gì đó; ngủ không sâu

Động từBộ 马

惊险

jīngxiǎn

HSK789

nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp

Tính từBộ 马

惋惜

wǎnxī

HSK789

hối tiếc; cảm thấy rất đáng tiếc; cảm thấy tiếc cho ai đó

Tính từBộ 心

惦记

diànjì

HSK789

nghĩ đến; cứ nghĩ về; quan tâm đến

Động từBộ 言

惨痛

cǎntòng

HSK789

đau khổ; đau đớn; đau buồn sâu sắc

Tính từBộ 心

惨白

cǎnbái

HSK789

tái nhợt như chết

Tính từBộ 心

惨重

cǎnzhòng

HSK789

thảm khốc

Tính từBộ 心

惩处

chéngchǔ

HSK789

trừng phạt; thực thi công lý

Động từBộ 心

惭愧

cánkuì

HSK789

xấu hổ

Tính từ

惯例

guànlì

HSK789

quy ước; thông lệ

Danh từBộ 心

惯性

guànxìng

HSK789

(vật lý) quán tính; (nghĩa bóng) sức mạnh của thói quen; xu hướng làm việc theo cách quen thuộc; thói quen

Danh từBộ 心

想方设法

xiǎngfāng-shèfǎ

HSK789

nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

愁眉苦脸

chóuméi-kǔliǎn

HSK789

trông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

愈合

yùhé

HSK789

(vết thương) lành lại

Động từBộ 心

愈来愈

yù lái yù

HSK789

ngày càng càng lúc càng

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

愈演愈烈

yùyǎn-yùliè

HSK789

càng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng

Chưa ghi trong nguồnBộ 心

意向

yìxiàng

HSK789

ý định; mục đích; dự định; khuynh hướng; tính khí

Danh từBộ 心

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.