HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

友人

yǒurén

HSK789

bạn

Danh từBộ 又

友善

yǒushàn

HSK789

thân thiện

Tính từBộ 又

友情

yǒuqíng

HSK789

tình cảm bạn bè; tình bạn

Danh từBộ 又

双向

shuāngxiàng

HSK789

hai chiều; hai hướng; tương tác

Tính từBộ 隹

双胞胎

shuāngbāotāi

HSK789

sinh đôi; LT:對|对[dui4]

Danh từBộ 隹

双赢

shuāngyíng

HSK789

có lợi cho cả hai bên; tình huống đôi bên cùng có lợi

Động từBộ 隹

双边

shuāngbiān

HSK789

song phương

Tính từBộ 隹

双重

shuāngchóng

HSK789

kép

Tính từBộ 隹

反倒

fǎndào

HSK789

nhưng ngược lại; nhưng đúng như dự đoán

Phó từBộ 又

反击

fǎnjī

HSK789

phản kích; đánh trả; phản công

Động từBộ 又

反差

fǎnchā

HSK789

tương phản; chênh lệch

Danh từBộ 又

反常

fǎncháng

HSK789

bất thường; khác thường

Tính từBộ 又

反弹

fǎntán

HSK789

nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)

Động từBộ 又

反感

fǎngǎn

HSK789

phản cảm; không thích; phản ứng xấu; ác cảm

Từ loại nguồn: Adj/NBộ 又

反省

fǎnxǐng

HSK789

tự phản tỉnh; kiểm điểm lương tâm; tự vấn bản thân; tìm kiếm trong tâm hồn

Động từBộ 又

反过来

fǎn guòlái

HSK789

ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện

Chưa ghi trong nguồnBộ 又

反面

fǎnmiàn

HSK789

mặt trái; mặt sau; mặt khác (của vấn đề, v.v.); tiêu cực; xấu

Từ loại nguồn: N/AdjBộ 又

反驳

fǎnbó

HSK789

phản bác; bác bỏ

Động từBộ 又

发作

fāzuò

HSK789

bộc phát; bùng lên

Động từBộ 癶

发型

fàxíng

HSK789

kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai

Danh từBộ 癶

发布会

fābùhuì

HSK789

họp báo; cuộc họp báo

Danh từBộ 癶

发愣

fālèng

HSK789

ngẩn người; đờ đẫn

Chưa ghi trong nguồnBộ 癶

发愤图强

fāfèn-túqiáng

HSK789

quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 癶

发扬

fāyáng

HSK789

phát huy; tận dụng triệt để

Động từBộ 癶

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.