Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
倾向
qīngxiàng
xu hướng; khuynh hướng; định hướng
倾家荡产
qīngjiā-dàngchǎn
mất sạch gia sản (thành ngữ)
倾斜
qīngxié
nghiêng; dựa; dốc; ngả
倾诉
qīngsù
nói ra hết (những gì trong lòng)
倾销
qīngxiāo
bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
假使
jiǎshǐ
nếu; trong trường hợp; giả sử; cho rằng ...
假冒
jiǎmào
mạo danh; giả làm (người khác); làm giả; đánh lừa (đồ giả thành thật)
假定
jiǎdìng
giả định; cho rằng; giả sử; được cho là; cái gọi là
假装
jiǎzhuāng
giả vờ; giả đò
偏偏
piānpiān
(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may; thế mà lại; (chỉ việc trái với bình thường hoặc hợp lý) ngang ngạnh; cố chấp; trái lẽ; (chỉ việc ai đó hoặc một nhóm bị chỉ đích danh) chính xác; chỉ; trong tất cả mọi người
偏僻
piānpì
hẻo lánh; hoang vu; xa thành phố
偏向
piānxiàng
thiên vị đối với cái gì; ưa thích; nghiêng về; khuynh hướng sai lầm (lệch lạc Tả khuynh hoặc Xét lại)
偏差
piānchā
thiên lệch; độ lệch
偏方
piānfāng
bài thuốc dân gian; phương thuốc dân gian
偏见
piānjiàn
thành kiến; thiên kiến
偏远
piānyuǎn
hẻo lánh; xa nền văn minh
做生意
zuò shēngyi
làm kinh doanh
做证
zuòzhèng
biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]
停业
tíngyè
ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn); đóng cửa
停放
tíngfàng
đỗ (xe, v.v.); neo đậu (thuyền, v.v.); để lại cái gì đó (ở một nơi)
停泊
tíngbó
thả neo; neo đậu; cập bến (của tàu)
停电
tíngdiàn
bị mất điện; cúp điện
停车位
tíngchēwèi
chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe
停顿
tíngdùn
tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói)
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.