HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

能不能

néng bù néng

HSK3

có thể… không?, được không?

未标Bộ

女朋友

nǚpéngyou · nǚ péng yǒu

HSK1

bạn gái

Danh từnounBộ

培训班

péixùnbān

HSK4

Lớp đào tạo

Danh từBộ

葡萄酒

pútaojiǔ

HSK5

Rượu vang nho

Danh từBộ

普通话

pǔtōnghuà

HSK2

tiếng Phổ thông

nounBộ

巧克力

qiǎokèlì

HSK4

Sô-cô-la

Danh từBộ

青少年

qīngshàonián

HSK2

thanh thiếu niên

nounBộ

全世界

quánshìjiè

HSK5

Toàn thế giới

Danh từBộ

忍不住

rěnbuzhù

HSK5

Không nhịn được

Động từBộ

上个月

shàng gè yuè

HSK4

Tháng trước

Danh từBộ

摄像机

shèxiàngjī

HSK5

Máy quay phim

Danh từBộ

摄影师

shèyǐngshī

HSK5

Nhiếp ảnh gia

Danh từBộ

身份证

shēn fèn zhèng

HSK3

chứng minh nhân dân; căn cước công dân; chứng minh thư

Bộ

什幺样

shénme yàng

HSK2

loại nào; như thế nào

nounBộ

实际上

shí jì shàng

HSK3

thực ra, trên thực tế

Bộ

世界杯

shì jiè bēi

HSK3

Cúp thế giới

Bộ

事实上

shì shí shàng

HSK3

Trên thực tế, Thực tế là, Thực ra

未标Bộ

是不是

shì bú shì

HSK1

có phải…không

nounBộ

收音机

shōuyīnjī

HSK3

đài radio

Bộ

受不了

shòubuliǎo

HSK4

Không chịu nổi, chịu không nổi

Động từBộ

水产品

shuǐchǎnpǐn

HSK5

Thủy sản

Danh từBộ

塑料袋

sùliàodài

HSK4

Túi ni-lông

Danh từBộ

体育场

tǐyùchǎng

HSK2

sân vận động

nounBộ

体育馆

tǐyù guǎn

HSK2

nhà thi đấu; nhà thể chất

nounBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.