HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

模糊

móhu

HSK5

không rõ ràng

Tính từ/Động từBộ

模式

móshì

HSK5

mô thức

Danh từBộ

目光

mùguāng

HSK5

ánh mắt

Danh từBộ

哪儿

nǎr

HSK1

ở đâu; đâu; ở đâu

Đại từpronounBộ

哪里

nǎli · nǎ lǐ

HSK1

nơi nào; đâu; ở đâu

Đại từpronounBộ

哪些

nǎxiē · nǎ xiē

HSK1

những… nào; những cái nào

Đại từpronounBộ

那边

nàbian · nà biān

HSK1

phía đó; bên đó; bên kia

Đại từpronounBộ

那儿

nàr

HSK1

ở kia; chỗ đó

Đại từpronounBộ

那里

nàli · nà lǐ

HSK1

nơi đó; chỗ đó

Đại từpronounBộ

那些

nàxiē · nà xiē

HSK1

những cái kia; những cái đó

Đại từpronounBộ

那样

nà yàng · nàyàng

HSK2

như thế; như vậy; loại như thế

đại từfunction_wordBộ

那幺

nà me · nàme

HSK2

như thế; đến vậy; như vậy; thế thì

đại từfunction_wordBộ

难得

nándé

HSK5

hiếm

Tính từBộ

难以

nányǐ

HSK5

khó có thể

Động từBộ

你们

nǐmen · nǐ men

HSK1

các bạn

Đại từpronounBộ

女儿

nǚ'ér · nǚ’ér

HSK1

con gái

Danh từnounBộ

偶然

ǒurán

HSK5

ngẫu nhiên

Tính từBộ

拍摄

pāishè

HSK5

quay phim

Động từBộ

品种

pǐnzhǒng

HSK5

giống

Danh từBộ

起床

qǐchuáng

HSK1

thức dậy; ra khỏi giường

Động từverbBộ

签订

qiāndìng

HSK5

ký kết

Động từBộ

签名

qiānmíng

HSK5

ký tên

Động từ/Danh từBộ

签字

qiānzì

HSK5

ký tên

Động từ/Danh từBộ

前边

qiánbian · qián biān

HSK1

phía trước

Phương vị từnounBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.