HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

一半

yíbàn · yí bàn

HSK1

một nửa

Số lượng từnumberBộ 一

一旦

yídàn

HSK5

một khi

Phó từBộ 一

一点儿

yìdiǎnr · yīdiǎnr a

HSK1

một chút

Số lượng từnounBộ 一

一路

yílù

HSK5

suốt đường

Danh từ/Phó từBộ 一

上下

shàngxià

HSK5

trên dưới

Danh từBộ 一

上午

shàngwǔ

HSK1

buổi sáng

Danh từ thời giannounBộ 一

上学

shàngxué · shàng xué

HSK1

đi học

Động từverbBộ 一

上涨

shàngzhǎng

HSK5

tăng

Động từBộ 一

上班

shàngbān

HSK1

đi làm; bắt đầu làm; đi làm

Động từverbBộ 一

上课

shàngkè · shàng kè

HSK1

lên lớp; học

Động từverbBộ 一

下午

xiàwǔ

HSK1

buổi chiều

Danh từ thời giannounBộ 一

下班

xiàbān · xià bān

HSK1

tan làm

Động từverbBộ 一

下课

xiàkè · xià kè

HSK1

tan học

Động từverbBộ 一

下雨

xiàyǔ

HSK1

mưa

Động từverbBộ 一

不利

búlì

HSK5

bất lợi

Tính từBộ 一

不好意思

bù hǎo yì si · bùhǎoyì sī

HSK2

ngại quá; xin lỗi; xin lỗi; ngại quá

cụm từnounBộ 一

不幸

búxìng

HSK5

bất hạnh

Tính từ/Danh từBộ 一

不得了

bùdéliǎo

HSK5

vô cùng

Tính từBộ 一

不良

bùliáng

HSK5

xấu

Tính từBộ 一

不足

bùzú

HSK5

không đủ

Động từ/Danh từBộ 一

不错

bú cuò

HSK2

không tồi; khá tốt; không tệ; khá tốt

tính từadjectiveBộ 一

业务

yèwù

HSK5

công việc kinh doanh

Danh từBộ 木

东西

dōngxi

HSK1

đồ; vật; đồ vật; thứ

Danh từnounBộ 襾

严肃

yánsù

HSK5

nghiêm túc

Tính từ/Động từBộ 口

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.