HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

往返

wǎngfǎn

HSK5 · HSK789

khứ hồi; đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi

Động từBộ

委屈

wěiqu

HSK6 · HSK789

cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức

Tính từ / động từBộ

胃口

wèikǒu

HSK6 · HSK789

thèm ăn; sở thích

Danh từBộ

温柔

wēnróu

HSK6 · HSK789

dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)

Tính từBộ

文具

wénjù

HSK6 · HSK789

văn phòng phẩm; dụng cụ văn phòng phẩm (bút, bút chì, tẩy, gọt bút chì, v.v.)

Danh từBộ

文科

wénkē

HSK6 · HSK789

khối khoa học xã hội và nhân văn; nhân văn

Danh từBộ

文物

wénwù

HSK6 · HSK789

di tích văn hóa; di tích lịch sử; LT:件[jian4],個|个[ge4]

Danh từBộ

文献

wénxiàn

HSK6 · HSK789

tài liệu

Danh từBộ

闻名

wénmíng

HSK6 · HSK789

nổi tiếng; danh tiếng; lừng danh; lừng lẫy

Động từBộ

问卷

wènjuàn

HSK5 · HSK789

bảng câu hỏi; bảng câu hỏi; Lượng từ: 份[fen4]

Danh từBộ

物体

wùtǐ

HSK6 · HSK789

vật thể; cơ thể; chất

Danh từBộ

吸取

xīqǔ

HSK6 · HSK789

hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu

Động từBộ

习俗

xísú

HSK6 · HSK789

phong tục; truyền thống; truyền thống địa phương; tập quán

Danh từBộ

媳妇

xífu

HSK6 · HSK789

con dâu; vợ (của người đàn ông trẻ); phụ nữ mới kết hôn; người phụ nữ trẻ

Danh từ

喜事

xǐshì

HSK6 · HSK789

dịp vui; đám cưới

Danh từBộ

下旬

xiàxún

HSK6 · HSK789

mười ngày cuối của tháng

Danh từBộ

限度

xiàndù

HSK6 · HSK789

sự hạn chế; giới hạn

Danh từBộ

限于

xiànyú

HSK6 · HSK789

bị giới hạn trong; bị hạn chế trong

Động từBộ

相差

xiāngchà

HSK6 · HSK789

khác biệt

Động từBộ

相传

xiāngchuán

HSK6 · HSK789

truyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...; theo truyền thuyết

Động từBộ

相对

xiāngduì

HSK5 · HSK789

tương đối; tương đối; đối lập; chống lại; phản đối; so với

Động từ/Tính từĐộng từ / tính từBộ

相连

xiānglián

HSK6 · HSK789

liên kết; nối; kết nối

Động từBộ

香水

xiāngshuǐ

HSK6 · HSK789

nước hoa

Danh từBộ

向往

xiàngwǎng

HSK6 · HSK789

khao khát; mong mỏi

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.