Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
气味
qìwèi
mùi; hương
气质
qìzhì
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp
氛围
fēnwéi
bầu không khí; không khí
水稻
shuǐdào
lúa; gạo; LT:株[zhu1]
水面
shuǐmiàn
bề mặt nước
求助
qiúzhù
yêu cầu giúp đỡ; kêu gọi giúp đỡ
求婚
qiúhūn
cầu hôn
求救
qiújiù
cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)
汗水
hànshuǐ
mồ hôi; mồ hôi; chảy mồ hôi
汤圆
tāngyuán
viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
没意思
méi yì si · méi yìsi
không thú vị; nhàm chán; không có hứng thú
河流
héliú
dòng sông; sông; LT:條|条[tiao2]
流入
liúrù
chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào; dòng vào
流程
liúchéng
quy trình; dòng; chuỗi quy trình; luồng công việc trong sản xuất
流量
liúliàng
lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
浏览
liúlǎn
duyệt qua; xem lướt; duyệt
浏览器
liúlǎnqì
trình duyệt (phần mềm)
浓厚
nónghòu
dày; đậm (sương mù, mây,...); có hứng thú mạnh với; sâu đậm; dày; đậm (sương mù, mây,...); có hứng thú mạnh với; sâu đậm; bão hòa hoàn toàn (màu sắc)
浴室
yùshì
phòng tắm (phòng dùng để tắm); LT:間|间[jian1]
海内外
hǎinèiwài · hǎi nèiwài
trong nước và quốc tế; trong và ngoài nước
海域
hǎiyù
vùng biển; hải phận; không gian hàng hải
海岸
hǎi’àn · hǎi'àn
thuộc ven biển; bờ biển
海拔
hǎibá
chiều cao so với mực nước biển; độ cao
海面
hǎimiàn
bề mặt biển; mặt đại dương
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.