TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

牝

pìn

Từ điển mở

(của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái; lỗ khóa; thung lũng

Chữ HánBộ 牛

牟

Móu · Mù · móu

Từ điển mở

họ [Mou2]; xem 牟平[Mu4 ping2]; lúa mạch; kêu rống; tìm kiếm hoặc đạt được

Chữ HánBộ 牛Hán–Việt: mào · mau

牣

rèn

Từ điển mở

lấp đầy; nhét

Chữ HánBộ 牛Hán–Việt: nhẳn

牤

māng

Từ điển mở

bò đực; xem 牤牛[mang1 niu2]

Chữ HánBộ 牛

牮

jiàn

Từ điển mở

chống đỡ

Chữ HánBộ 牛

牯

gǔ

Từ điển mở

bò đực; bò

Chữ HánBộ 牛

牳

mǔ

Từ điển mở

(thuộc về bò)

Chữ HánBộ 牛

牴

dǐ

Từ điển mở

húc; chống cự

Chữ HánBộ 牛

牷

quán

Từ điển mở

bò đực một màu

Chữ HánBộ 牛

牸

zì

Từ điển mở

con cái của động vật nuôi

Chữ HánBộ 牛

牻

máng

Từ điển mở

(văn học) trâu bò đen trắng

Chữ HánBộ 牛

牼

kēng

Từ điển mở

xương ống chân của bò

Chữ HánBộ 牛

牾

wǔ

Từ điển mở

phản đối; húc

Chữ HánBộ 牛

牿

gù

Từ điển mở

chuồng hoặc bãi nhốt gia súc

Chữ HánBộ 牛

犂

lí

Từ điển mở

xem 犂靬[Li2 jian1]; biến thể của 犁[li2]

Chữ HánBộ 牛

犄

jī

Từ điển mở

sừng trâu; cánh quân

Chữ HánBộ 牛

犆

tè · zhí

Từ điển mở

động vật đực

Chữ HánBộ 牛

犇

bēn · bèn · Bēn

Từ điển mở

biến thể của 奔[ben1]; biến thể của 奔[ben4]; họ [Ben1]

Chữ HánBộ 牛

犉

rún · chún

Từ điển mở

con bò

Chữ HánBộ 牛

犋

jù

Từ điển mở

đơn vị sức kéo của động vật (đủ để kéo cày, bừa, v.v.)

Chữ HánBộ 牛

犍

jiān

Từ điển mở

bò thiến; bò đực bị thiến; thiến gia súc

Chữ HánBộ 牛

犎

fēng

Từ điển mở

bò u; bò indicus; bò u Brahman

Chữ HánBộ 牛

犏

piān

Từ điển mở

dùng trong 犏牛[pian1 niu2]

Chữ HánBộ 牛

犒

kào

Từ điển mở

thưởng hoặc an ủi bằng quà tặng là thức ăn, đồ uống, v.v.

Chữ HánBộ 牛

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.