TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

爝

jué

Từ điển mở

ngọn đuốc

Chữ HánBộ 火

爟

guàn

Từ điển mở

nhóm lửa

Chữ HánBộ 火

爤

làn

Từ điển mở

biến thể cũ của 爛|烂[lan4]

Chữ HánBộ 火

爥

zhú

Từ điển mở

biến thể cũ của 燭|烛[zhu2]

Chữ HánBộ 火

爨

Cuàn · cuàn

Từ điển mở

họ [Cuan4]; bếp lò; nấu ăn

Chữ HánBộ 火

爫

zhǎo

Từ điển mở

bộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87)

Chữ HánBộ 爪Hán–Việt: trảo

爯

chèn · chēng

Từ điển mở

biến thể cũ của 稱|称[chen4]; biến thể cũ của 稱|称[cheng1]

Chữ HánBộ 爪

爰

Yuán · yuán

Từ điển mở

họ [Yuan2]; vì vậy; do đó; do vậy; do đó mà

Chữ HánBộ 爪Hán–Việt: vươn

爻

yáo

Từ điển mở

các đường liền và đứt của bát quái 八卦[ba1 gua4], ví dụ: ☶

Chữ HánBộ 爻

爿

qiáng · pán

Từ điển mở

bộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]; lượng từ cho dải đất hoặc tre, cửa hàng, nhà máy, v.v.; tre chẻ hoặc gỗ chặt (tiếng địa phương)

Chữ HánBộ 爿

牁

kē

Từ điển mở

(dùng trong địa danh); cách phát âm ở Đài Loan: [ge1]

Chữ HánBộ 爿

牂

zāng

Từ điển mở

cừu cái; tên địa danh

Chữ HánBộ 爿

牄

qiāng

Từ điển mở

đi nhanh

Chữ HánBộ 爿

牋

jiān

Từ điển mở

biến thể của 箋|笺[jian1]

Chữ HánBộ 片Hán–Việt: tiên

牎

chuāng

Từ điển mở

biến thể cũ của 窗[chuang1]

Chữ HánBộ 片

牏

tóu · yú

Từ điển mở

ván ngắn; tấm ván

Chữ HánBộ 片

牐

zhá

Từ điển mở

biến thể cũ của 閘|闸[zha2]; cống; khóa (trên đường thủy)

Chữ HánBộ 片

牒

dié

Từ điển mở

tài liệu (chính thức); công văn

Chữ HánBộ 片Hán–Việt: điệp

牓

bǎng

Từ điển mở

biến thể của 榜[bang3]

Chữ HánBộ 片

牕

chuāng

Từ điển mở

biến thể của 窗[chuang1]

Chữ HánBộ 片

牖

yǒu

Từ điển mở

khai sáng; cửa sổ mắt cáo

Chữ HánBộ 片

牘

dú

Từ điển mở

tài liệu

Chữ HánBộ 片

牚

chēng · chèng

Từ điển mở

biến thể của 撐|撑[cheng1]

Chữ HánBộ 牙

牜

niú

Từ điển mở

con bò; cũng như 牛[niu2]; bộ Khang Hy số 93

Chữ HánBộ 牛

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.