Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

huì

loại; tập hợp

13 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #58

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

詞彙彙注彙映彙報

Thành phần

huì

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱彑⿱冖果

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 彙 gồm 彑 và 冖 và 果. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 彙 thành 彑 + 冖 + 果, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “loại”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Kệ · mõm; đầu thú · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

詞彙cí huìtừ vựng; danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)
彙注huì zhùtập chú thích
彙映huì yìngbiến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]
彙報huì bàobáo cáo; trình bày
彙集huì jíthu thập; biên soạn
彙算huì suànthu thập dữ liệu và quyết toán; thanh toán sổ sách
彙編huì biānbiến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]
彙整huì zhěngthu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu)
彙總huì zǒngtổng hợp (dữ liệu, v.v.)
交彙jiāo huìbiến thể của 交匯|交汇; hợp lưu

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

詞彙 · từ vựng; danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)彙注 · tập chú thích彙映 · biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]彙報 · báo cáo; trình bày

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác