TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

biǎn

Từ điển mở

giảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá; chê bai; phê phán

Chữ HánBộ Hán–Việt: biếm

dài

Từ điển mở

cho vay lấy lãi; vay; khoản vay; không nghiêm khắc; biện hộ

Chữ HánBộ

kuàng

Từ điển mở

ban tặng; phong tặng

Chữ HánBộ

Từ điển mở

tặng; để lại

Chữ HánBộ

Bēn · bēn · bì

Từ điển mở

họ [Ben1]; mạnh mẽ; sáng

Chữ HánBộ

chèn

Từ điển mở

biến thể cũ của 趁[chen4]

Chữ HánBộ

jū · qiè

Từ điển mở

dùng trong 趑趄[zi1 ju1]; nghiêng; lệch

Chữ HánBộ

tuò

Từ điển mở

không cẩn thận

Chữ HánBộ

tái

Từ điển mở

giẫm đạp, đá

Chữ HánBộ

Từ điển mở

ngồi xổm

Chữ HánBộ

tuó

Từ điển mở

vấp; ngốn thời gian

Chữ HánBộ

jiā

Từ điển mở

ngồi bắt chéo chân

Chữ HánBộ

dié · diǎn

Từ điển mở

lê bước

Chữ HánBộ Hán–Việt: chồm

zhí

Từ điển mở

biến thể của 蹠[zhi2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

mu bàn chân; xương cổ chân

Chữ HánBộ

jǔ · jù

Từ điển mở

yếu, khập khiễng

Chữ HánBộ

shān

Từ điển mở

dùng trong 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 體|体[ti3]

Chữ HánBộ

Hū · hū

Từ điển mở

họ [Hu1]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đầu của ách

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

khung lưới ở phía trước và hai bên

Chữ HánBộ

zhěn

Từ điển mở

vuông; mạnh mẽ (như về cảm xúc)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

xương lớn

Chữ HánBộ

Từ điển mở

bánh xe; lăn

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.