Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

dài

cho vay lấy lãi; vay; khoản vay; không nghiêm khắc; biện hộ

12 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

貸款貸方貸記乞貸

Thành phần

dài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱代貝

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 貸 gồm 代 và 貝. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 貸 thành 代 + 貝, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cho vay lấy lãi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bối · bèivỏ sò; tiền của · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

貸款dài kuǎnmột khoản vay; LT:筆|笔[bi3]
貸方dài fāngbên có (của bảng cân đối kế toán); chủ nợ
貸記dài jìghi có
乞貸qǐ dàicầu xin một khoản vay
存貸cún dàitiền gửi và khoản vay
次貸cì dàicho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次級貸款|次级贷款[ci4 ji2 dai4 kuan3]
車貸chē dàikhoản vay mua xe (viết tắt của 汽車貸款|汽车贷款[qi4 che1 dai4 kuan3])
房貸fáng dàikhoản vay mua nhà
抽貸chōu dàiđòi lại khoản vay
放貸fàng dàicho vay

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

貸款 · một khoản vay; LT:筆|笔[bi3]貸方 · bên có (của bảng cân đối kế toán); chủ nợ貸記 · ghi có乞貸 · cầu xin một khoản vay

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác