TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

cǔn

Từ điển mở

suy nghĩ; suy đoán; cân nhắc; đoán

Chữ HánBộ Hán–Việt: thổn

fān

Từ điển mở

biến thể sai của 帆[fan1]

Chữ HánBộ

qu5 · xū

Từ điển mở

dùng trong 屈戌兒|屈戌儿[qu1 qu5 r5]; chi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười Một), năm Tuất; hướng la bàn thời cổ Trung Quốc: 300°

Chữ HánBộ Hán–Việt: tuất

shù

Từ điển mở

đồn trú

Chữ HánBộ Hán–Việt: thú

Róng · róng

Từ điển mở

họ [Rong2]; thuật ngữ chung cho vũ khí (cũ); quân đội (sự vụ); quân sự

Chữ HánBộ Hán–Việt: nhung

zài

Từ điển mở

biến thể cũ của 在[zai4]

Chữ HánBộ Hán–Việt: nhổ

hàn

Từ điển mở

biến thể của 捍[han4]

Chữ HánBộ

chā

Từ điển mở

cài, chĩa

Chữ HánBộ Hán–Việt: xoa

chǐ · tuō

Từ điển mở

kéo theo

Chữ HánBộ

gǔ · xì

Từ điển mở

lau; chà; hoạt bát

Chữ HánBộ Hán–Việt: ngắt

Từ điển mở

lắc; lung lay

Chữ HánBộ

qiān

Từ điển mở

mảnh kim loại, tre, v.v. ngắn và nhọn; xiên; thanh lấy mẫu từ bao gạo, v.v.; (phương ngữ) cắm chốt; chốt cửa

Chữ HánBộ Hán–Việt: xiên

guì

Từ điển mở

kiệt sức hoàn toàn (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 累[lei4]

Chữ HánBộ

kǎo

Từ điển mở

đánh; đập; biến thể của 考[kao3]; kiểm tra; thi

Chữ HánBộ Hán–Việt: khảo

xié

Từ điển mở

biến thể cũ của 協|协[xie2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

bình minh; mặt trời mọc

Chữ HánBộ Hán–Việt: hóc

Từ điển mở

dùng trong 旮旯[ga1 la2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 旮旯[ga1 la2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

kéo; lôi; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]

Chữ HánBộ Hán–Việt: dấy

Zhū · zhū

Từ điển mở

họ [Zhu1]; màu son

Chữ HánBộ Hán–Việt: cho

Từ điển mở

cây

Chữ HánBộ

duǒ

Từ điển mở

biến thể của 朵[duo3]

Chữ HánBộ

tíng · chéng

Từ điển mở

đụng

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đâm

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.