TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

kūn

Từ điển mở

chim lớn, có thể liên quan đến sếu hoặc thiên nga (cổ đại); chim quái vật trong thần thoại, so sánh với chim roc của Sinbad

Chữ HánBộ

Từ điển mở

chim ưng

Chữ HánBộ

dōng

Từ điển mở

chim hét (loài chim thuộc chi Turdus)

Chữ HánBộ

gēng

Từ điển mở

chim hoàng oanh

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 雞|鸡

Chữ HánBộ

jiǎn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 鹼|碱[jian3]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

nai con

Chữ HánBộ 鹿Hán–Việt: nghê

Từ điển mở

dùng trong 麒麟[qi2 lin2]

Chữ HánBộ 鹿Hán–Việt:

Từ điển mở

chân đồi

Chữ HánBộ 鹿

jūn

Từ điển mở

biến thể của 麇[jun1]

Chữ HánBộ 鹿

jīng

Từ điển mở

nai đỏ

Chữ HánBộ 鹿

qū · Qū

Từ điển mở

nấm men; Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường); Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]; họ [Qu1]

Chữ HánBộ

zōu

Từ điển mở

thân cây gai

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đen; tối

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(cổ) họa tiết rìu với cán đen và lưỡi trắng, biểu tượng quyền lực thêu trên lễ phục

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cũ của 蛙[wa1]

Chữ HánBộ

zhū

Từ điển mở

biến thể cũ của 蛛[zhu1]

Chữ HánBộ

táo

Từ điển mở

cái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi); trống lắc

Chữ HánBộ

shí

Từ điển mở

một loại chuột

Chữ HánBộ

hōu

Từ điển mở

ngáy; khát do ăn quá mặn hoặc ngọt; (phương ngữ) rất; cực kỳ

Chữ HánBộ

yín

Từ điển mở

biến thể cũ của 齦|龈[yin2]

Chữ HánBộ

xī · xì

Từ điển mở

(tiếng thở dài); (huýt sáo)

Chữ HánBộ

duǒ

Từ điển mở

rủ xuống

Chữ HánBộ

Kù · kù

Từ điển mở

một trong năm vị hoàng đế huyền thoại, còn gọi là 高辛氏[Gao1 xin1 shi4]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.