TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

镸

cháng

Từ điển mở

bộ "trường" hoặc "sinh trưởng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 168)

Chữ HánBộ 長

镻

dié

Từ điển mở

tên loài rắn độc trong văn bản cổ đại

Chữ HánBộ 長

閂

shuān

Từ điển mở

chốt; cài; chốt cửa; cài cửa

Chữ HánBộ 門

閆

Yán · yán

Từ điển mở

họ [Yan2]

Chữ HánBộ 門

閇

bì

Từ điển mở

biến thể cũ của 閉|闭[bi4]

Chữ HánBộ 門

閈

hàn

Từ điển mở

cổng làng

Chữ HánBộ 門

閌

kāng · kàng

Từ điển mở

dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; tiếng Đài Loan đọc là [kang4]

Chữ HánBộ 門

閎

Hóng · hóng

Từ điển mở

họ [Hong2]; lớn; cổng

Chữ HánBộ 門

閏

rùn

Từ điển mở

nhuận; thêm một ngày hoặc tháng vào lịch âm hoặc lịch dương (ví dụ: ngày 29 tháng 2)

Chữ HánBộ 門Hán–Việt: nhuận

閔

Mǐn · mǐn

Từ điển mở

họ [Min3]; biến thể cũ của 憫|悯[min3]

Chữ HánBộ 門

閗

dòu

Từ điển mở

biến thể của 鬥|斗[dou4]

Chữ HánBộ 門

閙

nào

Từ điển mở

biến thể của 鬧|闹[nao4]

Chữ HánBộ 門

閛

pēng

Từ điển mở

âm thanh mở hoặc đóng cửa

Chữ HánBộ 門

閟

bì

Từ điển mở

ẩn; che giấu

Chữ HánBộ 門

閡

hé · ài

Từ điển mở

cản trở

Chữ HánBộ 門

関

guān

Từ điển mở

biến thể của 關|关[guan1]

Chữ HánBộ 門

閤

hé · gé

Từ điển mở

biến thể của 合[he2]; cửa bên; biến thể của 閣|阁[ge2]; đình; tủ

Chữ HánBộ 門

閦

chù

Từ điển mở

đám đông; chuyển âm từ tiếng Phạn 'kso', ví dụ, Phật A Súc 阿閦佛

Chữ HánBộ 門

閧

hòng

Từ điển mở

biến thể của 鬨|哄[hong4]

Chữ HánBộ 門Hán–Việt: hổng

閩

Mǐn · mǐn

Từ điển mở

tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建[Fu2 jian4]; cũng đọc là [Min2]

Chữ HánBộ 門

閫

kǔn

Từ điển mở

ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ; vợ (tôn xưng)

Chữ HánBộ 門

閬

láng · làng

Từ điển mở

dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; (văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao; (văn học) hào khô ngoài tường thành

Chữ HánBộ 門

閭

lǘ

Từ điển mở

cổng làng; làng

Chữ HánBộ 門

閲

yuè

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 閱|阅

Chữ HánBộ 門Hán–Việt: duyệt

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.