TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

鄚

Mò · mào

Từ điển mở

họ [Mo4]

Chữ HánBộ 邑

鄜

fū

Từ điển mở

tên một địa khu ở Thiểm Tây

Chữ HánBộ 邑

鄞

yín

Từ điển mở

tên một địa khu ở Chiết Giang

Chữ HánBộ 邑

鄠

hù

Từ điển mở

tên một quận ở Thiểm Tây

Chữ HánBộ 邑

鄢

Yān · yān

Từ điển mở

họ [Yan1]; tên một quận ở Hà Nam

Chữ HánBộ 邑

鄣

zhāng

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

鄤

màn

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

鄦

Xǔ · xǔ

Từ điển mở

họ [Xu3]; chư hầu thời nhà Chu (1046-221 TCN); biến thể cũ của 許|许

Chữ HánBộ 邑

鄧

Dèng · dèng

Từ điển mở

họ [Deng4]

Chữ HánBộ 邑Hán–Việt: đặng

鄩

Xún · xún

Từ điển mở

họ [Xun2]; tên địa danh; phiên âm Đài Loan [Xin2]

Chữ HánBộ 邑

鄫

Zēng · zēng

Từ điển mở

họ [Zeng1]; nước chư hầu thời Chu; cũng đọc là [Ceng2]

Chữ HánBộ 邑

鄬

wéi

Từ điển mở

địa danh ở tỉnh Hà Nam

Chữ HánBộ 邑

鄮

mào

Từ điển mở

tên địa danh cổ

Chữ HánBộ 邑

鄯

shàn

Từ điển mở

tên một quận ở Tân Cương

Chữ HánBộ 邑

鄱

pó

Từ điển mở

tên một hồ

Chữ HánBộ 邑

鄲

Dān · dān

Từ điển mở

tên một quận ở Hà Bắc

Chữ HánBộ 邑

鄴

Yè · yè

Từ điển mở

họ [Ye4]; quận cổ ở tỉnh Hà Bắc hiện nay 河北省[He2bei3 Sheng3]

Chữ HánBộ 邑

鄵

Cào · cào

Từ điển mở

tên địa danh cổ (giữa huyện Tân Chứng 新鄭|新郑[Xin1 zheng4] và huyện Lỗ Sơn 魯山|鲁山[Lu3 shan1], Hà Nam)

Chữ HánBộ 邑

鄶

Kuài · kuài

Từ điển mở

họ [Kuai4]; tên của một nước chư hầu

Chữ HánBộ 邑

鄷

Fēng · fēng

Từ điển mở

biến thể cũ của 酆[Feng1]

Chữ HánBộ 邑

鄹

Zōu · zōu

Từ điển mở

tên một nước; họ [Zou1]

Chữ HánBộ 邑

鄺

Kuàng · kuàng

Từ điển mở

họ [Kuang4]

Chữ HánBộ 邑

鄻

liǎn

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

鄾

yōu

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.