TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

lòu

Từ điển mở

biến thể của 瘻|瘘[lou4]

Chữ HánBộ

lòu

Từ điển mở

rò luân; loét

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đau khổ; bệnh tật

Chữ HánBộ

cǔ · zhā

Từ điển mở

da nứt nẻ; biến thể cũ của 齇[zha1]; bệnh rosacea

Chữ HánBộ

guàn

Từ điển mở

rửa (đặc biệt là tay)

Chữ HánBộ

ān

Từ điển mở

đồ đựng

Chữ HánBộ

Lú · lú

Từ điển mở

họ [Lu2]; viết tắt của Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2sen1bao3]; (cổ) dụng cụ đựng gạo; màu đen; chữ cổ của 廬|庐[lu2]

Chữ HánBộ Hán–Việt:

zhàng

Từ điển mở

bệnh đục thủy tinh thể trong mắt

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 翳[yi4]

Chữ HánBộ

kōu

Từ điển mở

bị lõm vào (mắt)

Chữ HánBộ

lōu

Từ điển mở

liếc nhìn

Chữ HánBộ

piǎo

Từ điển mở

liếc nhìn

Chữ HánBộ

chēng

Từ điển mở

trố mắt nhìn điều ngoài tầm với

Chữ HánBộ

méng

Từ điển mở

thị lực mờ ảo; cảm thấy xấu hổ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cũ của 砬[la2]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(dùng trong địa danh)

Chữ HánBộ

chán

Từ điển mở

vách đá; đỉnh núi

Chữ HánBộ

liù

Từ điển mở

biến thể của 碌[liu4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

clorua amoni

Chữ HánBộ

kàn

Từ điển mở

vách đá biển nguy hiểm

Chữ HánBộ

chěn

Từ điển mở

nhám (của thức ăn); không ưa nhìn

Chữ HánBộ

lěi

Từ điển mở

một đống đá; tảng đá

Chữ HánBộ

Từ điển mở

băng tích; đá trong vùng nước cạn

Chữ HánBộ

cuī

Từ điển mở

ngọn núi cao; dựng đứng

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.