TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

膳

shàn

Từ điển mở

bữa ăn

Chữ HánBộ 肉

膴

hū

Từ điển mở

miếng thịt lớn; thịt khô

Chữ HánBộ 肉

膵

cuì

Từ điển mở

tuyến tụy

Chữ HánBộ 肉

膷

xiāng

Từ điển mở

thịt bò băm; súp

Chữ HánBộ 肉

膺

yīng

Từ điển mở

ngực; nhận

Chữ HánBộ 肉

膻

shān

Từ điển mở

mùi hôi (của cừu hoặc dê)

Chữ HánBộ 肉

膾

kuài

Từ điển mở

thịt hoặc cá băm

Chữ HánBộ 肉Hán–Việt: gỏi

膿

nóng

Từ điển mở

mủ

Chữ HánBộ 肉Hán–Việt: nọng

臀

tún

Từ điển mở

mông; mông đít

Chữ HánBộ 肉

臁

lián

Từ điển mở

hai bên của phần dưới chân

Chữ HánBộ 肉

臃

yōng

Từ điển mở

xem 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]

Chữ HánBộ 肉

臄

jué

Từ điển mở

vòm miệng; lạp xưởng

Chữ HánBộ 肉

臆

yì

Từ điển mở

(hình thức ghép) ngực; ức; vú; (hình thức ghép) cảm xúc bên trong; chủ quan

Chữ HánBộ 肉

臇

juǎn

Từ điển mở

béo, ngậy; món cá hầm

Chữ HánBộ 肉

臈

là

Từ điển mở

biến thể cũ của 臘|腊[la4]

Chữ HánBộ 肉

臊

sāo · sào

Từ điển mở

có mùi nước tiểu (hoặc mồ hôi, v.v.); xấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ; làm nhục

Chữ HánBộ 肉

臋

tún

Từ điển mở

biến thể cũ của 臀[tun2]

Chữ HánBộ 肉

臌

gǔ

Từ điển mở

phù thủng; sưng

Chữ HánBộ 肉

臍

qí

Từ điển mở

(dạng kết hợp) rốn; dây rốn; (dạng kết hợp) yếm của cua; yếm

Chữ HánBộ 肉

臏

bìn

Từ điển mở

biến thể của 髕|髌[bin4]

Chữ HánBộ 肉

臐

xūn

Từ điển mở

canh thịt cừu

Chữ HánBộ 肉

臑

nào

Từ điển mở

cơ nhị đầu (trong y học Trung Quốc); (cổ) chi trước của động vật nuôi

Chữ HánBộ 肉

臓

zàng

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 臟|脏

Chữ HánBộ 肉

臕

biāo

Từ điển mở

biến thể của 膘[biao1]

Chữ HánBộ 肉

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.