TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

耒

lěi

Từ điển mở

cái cày

Chữ HánBộ 耒Hán–Việt: lồi

耔

zǐ

Từ điển mở

vun xới đất quanh cây trồng

Chữ HánBộ 耒

耖

chào

Từ điển mở

dụng cụ giống bừa để đập đất; san phẳng đất bằng dụng cụ đó

Chữ HánBộ 耒

耘

yún

Từ điển mở

làm cỏ

Chữ HánBộ 耒

耙

bà · pá

Từ điển mở

cái bừa; bừa đất; cái cào

Chữ HánBộ 耒Hán–Việt: bà · bá

耜

sì

Từ điển mở

cái cày; lưỡi cày

Chữ HánBộ 耒

耝

qù

Từ điển mở

cày; (tên địa danh cổ)

Chữ HánBộ 耒

耞

jiā

Từ điển mở

cái quạt dùng để đập lúa; biến thể cũ của 枷[jia1]

Chữ HánBộ 耒Hán–Việt: rội

耠

huō

Từ điển mở

một cái cuốc; cuốc; xới đất bằng cuốc; phiên âm Đài Loan [he2]

Chữ HánBộ 耒

耡

chú

Từ điển mở

cây cuốc

Chữ HánBộ 耒

耤

jí

Từ điển mở

cày

Chữ HánBộ 耒

耦

ǒu

Từ điển mở

một cặp; bạn đời; một đôi; kết đôi; lưỡi cày

Chữ HánBộ 耒

耨

nòu

Từ điển mở

cái cuốc; cuốc; làm cỏ

Chữ HánBộ 耒Hán–Việt: nậu

耩

jiǎng

Từ điển mở

cày; bừa; gieo

Chữ HánBộ 耒

耪

pǎng

Từ điển mở

cuốc đất

Chữ HánBộ 耒

耬

lóu

Từ điển mở

máy gieo hạt

Chữ HánBộ 耒

耮

lào

Từ điển mở

một loại nông cụ (dạng khung chữ nhật) dùng để san phẳng đất; san phẳng đất bằng cách kéo công cụ này

Chữ HánBộ 耒

耰

yōu

Từ điển mở

bừa

Chữ HánBộ 耒

耱

mò

Từ điển mở

xem 耮|耢[lao4]

Chữ HánBộ 耒

耲

huái

Từ điển mở

(nông nghiệp) cày bằng bừa

Chữ HánBộ 耒

耵

dīng

Từ điển mở

dùng trong 耵聹|耵聍[ding1ning2]; Phiên âm Đài Loan: [ding3]

Chữ HánBộ 耳

耶

yē · yé · ye5

Từ điển mở

(phiên âm ye); trợ từ nghi vấn (văn cổ); trợ từ ngữ khí biểu thị sự nhiệt tình, v.v.

Chữ HánBộ 耳

耼

dān

Từ điển mở

biến thể của 聃[dan1]

Chữ HánBộ 耳

耿

Gěng · gěng

Từ điển mở

họ [Geng3]; (văn học) sáng sủa; rực rỡ; trung thực; ngay thẳng

Chữ HánBộ 耳

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.