TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

聃

dān

Từ điển mở

tai không vành

Chữ HánBộ 耳

聆

líng

Từ điển mở

(văn học) nghe; lắng nghe

Chữ HánBộ 耳

聎

tiāo

Từ điển mở

ù tai

Chữ HánBộ 耳

聒

guō · guā

Từ điển mở

ồn ào; ầm ĩ; ồn không chịu nổi

Chữ HánBộ 耳

聝

guó

Từ điển mở

cắt tai trái của người bị giết

Chữ HánBộ 耳

聡

cōng

Từ điển mở

biến thể cũ của 聰|聪[cong1]

Chữ HánBộ 耳

聦

cōng

Từ điển mở

biến thể của 聰|聪[cong1]

Chữ HánBộ 耳

聨

lián

Từ điển mở

biến thể của 聯|联[lian2]

Chữ HánBộ 耳

聮

lián

Từ điển mở

biến thể cũ của 聯|联[lian2]

Chữ HánBộ 耳

聱

áo

Từ điển mở

khó phát âm

Chữ HánBộ 耳

聴

tīng

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 聽|听[ting1]

Chữ HánBộ 耳

聵

kuì

Từ điển mở

điếc bẩm sinh; điếc; cù lần

Chữ HánBộ 耳

聶

Niè · niè

Từ điển mở

họ [Nie4]; thì thầm

Chữ HánBộ 耳

聹

níng

Từ điển mở

dùng trong 耵聹|耵聍[ding1 ning2]

Chữ HánBộ 耳

聼

tīng

Từ điển mở

biến thể của 聽|听[ting1]

Chữ HánBộ 耳

聿

yù

Từ điển mở

cây bút; bộ Khang Hy số 129

Chữ HánBộ 聿

肄

yì

Từ điển mở

học; tập luyện hoặc nghiên cứu (cũ)

Chữ HánBộ 聿

肆

sì

Từ điển mở

bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãi; (văn học) cửa hàng

Chữ HánBộ 聿

肇

zhào

Từ điển mở

lúc đầu; nghĩ ra; khởi nguồn

Chữ HánBộ 聿

肈

zhào

Từ điển mở

sự bắt đầu; nguồn gốc

Chữ HánBộ 聿

肊

yì

Từ điển mở

biến thể của 臆[yi4]

Chữ HánBộ 肉

肋

lèi · lè

Từ điển mở

xương sườn; tiếng Đài Loan đọc là [le4]

Chữ HánBộ 肉

肎

kěn

Từ điển mở

biến thể cũ của 肯[ken3]

Chữ HánBộ 肉

肏

cào

Từ điển mở

địt (tục)

Chữ HánBộ 肉

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.