TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

翥

zhù

Từ điển mở

bay vút

Chữ HánBộ 羽Hán–Việt: chở

翦

Jiǎn · jiǎn

Từ điển mở

họ [Jian3]; biến thể của 剪[jian3]

Chữ HánBộ 羽

翪

zōng

Từ điển mở

chim bay không đều

Chữ HánBộ 羽

翫

wán

Từ điển mở

biến thể của 玩[wan2]; cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]

Chữ HánBộ 羽

翬

huī

Từ điển mở

gà lôi; gà hoàng kim; nhiều màu; bay

Chữ HánBộ 羽

翮

hé

Từ điển mở

lông cán

Chữ HánBộ 羽

翯

hè

Từ điển mở

bộ lông sáng chói của chim

Chữ HánBộ 羽

翰

Hàn · hàn

Từ điển mở

họ [Han4]; bút lông; viết; bút

Chữ HánBộ 羽

翱

áo

Từ điển mở

xem 翱翔[ao2 xiang2]

Chữ HánBộ 羽

翳

yì

Từ điển mở

màn lông; che; phủ bóng; đục thủy tinh thể

Chữ HánBộ 羽

翺

áo

Từ điển mở

biến thể của 翱[ao2]

Chữ HánBộ 羽

翽

huì

Từ điển mở

tiếng động cánh chim

Chữ HánBộ 羽

翾

xuān

Từ điển mở

bay lượn; phấp phới

Chữ HánBộ 羽

翿

dào

Từ điển mở

cờ hoặc quạt lông vũ

Chữ HánBộ 羽

耄

mào

Từ điển mở

tuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90); người tám mươi tuổi; người chín mươi tuổi

Chữ HánBộ 老

耆

qí

Từ điển mở

người đàn ông sáu mươi hoặc bảy mươi tuổi

Chữ HánBộ 老

耇

gǒu

Từ điển mở

khuôn mặt nhăn nheo của người cao tuổi

Chữ HánBộ 老

耈

gǒu

Từ điển mở

biến thể cũ của 耇[gou3]

Chữ HánBộ 老

耉

gǒu

Từ điển mở

biến thể cũ của 耇[gou3]

Chữ HánBộ 老

耊

dié

Từ điển mở

biến thể cũ của 耋[die2]

Chữ HánBộ 老

耋

dié

Từ điển mở

cao tuổi; trong tuổi tám mươi

Chữ HánBộ 老

耎

ruǎn

Từ điển mở

biến thể cổ của 軟|软[ruan3]

Chữ HánBộ 而

耏

Er2 · ér · nài

Từ điển mở

họ [Er2]; râu

Chữ HánBộ 而

耑

zhuān · duān

Từ điển mở

biến thể của 專|专[zhuan1]; biến thể cũ của 端[duan1]; bắt đầu; nguồn gốc

Chữ HánBộ 而

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.