TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

礲

lóng

Từ điển mở

biến thể của 礱|砻, nghiền; xay

Chữ HánBộ 石

礵

shuāng

Từ điển mở

asen

Chữ HánBộ 石

礻

shì

Từ điển mở

cho thấy; bộc lộ; cũng như 示[shi4]; bộ Khang Hy số 113

Chữ HánBộ 示

礽

réng

Từ điển mở

phước lành

Chữ HánBộ 示

礿

yuè

Từ điển mở

lễ tế tổ tiên mùa xuân

Chữ HánBộ 示

祀

sì

Từ điển mở

cúng tế; dâng lễ

Chữ HánBộ 示

祁

Qí · qí

Từ điển mở

họ [Qi2]; lớn; rộng

Chữ HánBộ 示

祂

tā

Từ điển mở

(đại từ ngôi thứ ba cho một đấng thiêng liêng)

Chữ HánBộ 示

祄

xiè

Từ điển mở

ban phước

Chữ HánBộ 示

祅

yāo

Từ điển mở

tà linh; yêu quái; ma thuật; biến thể của 妖[yao1]; biến thể sai thường gặp của 祆[Xian1] A Mạt Dà

Chữ HánBộ 示

祆

Xiān · xiān

Từ điển mở

Ahura Mazda, vị thần sáng tạo trong đạo Bái Hỏa

Chữ HánBộ 示

祇

zhǐ · qí

Từ điển mở

biến thể của 只[zhi3]; thần đất

Chữ HánBộ 示

祉

zhǐ

Từ điển mở

hạnh phúc

Chữ HánBộ 示

祊

bēng

Từ điển mở

bàn thờ phụ trong miếu tổ tiên

Chữ HánBộ 示

祍

rèn

Từ điển mở

biến thể cũ của 衽[ren4]

Chữ HánBộ 示

祏

shí

Từ điển mở

miếu thờ bằng đá

Chữ HánBộ 示

祐

yòu

Từ điển mở

(thần thánh) phù hộ; bảo vệ

Chữ HánBộ 示

祓

fú

Từ điển mở

tẩy rửa; trừ tà; nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa

Chữ HánBộ 示

祔

fù

Từ điển mở

thờ cúng tổ tiên

Chữ HánBộ 示

祗

zhī

Từ điển mở

một cách kính cẩn

Chữ HánBộ 示

祘

suàn

Từ điển mở

biến thể của 算[suan4], tính toán

Chữ HánBộ 示

祛

qū

Từ điển mở

hiến tế để xua đuổi tai họa; xua tan; xua đuổi; loại bỏ

Chữ HánBộ 示

祜

hù

Từ điển mở

phúc lành thiên đàng

Chữ HánBộ 示

祠

cí

Từ điển mở

nhà thờ; cúng tế

Chữ HánBộ 示Hán–Việt: từ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.