TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

磵

jiàn

Từ điển mở

biến thể của 澗|涧[jian4]

Chữ HánBộ 石

磹

diàn · tán

Từ điển mở

nêm đá

Chữ HánBộ 石

磻

pán

Từ điển mở

tên một con sông ở Thiểm Tây

Chữ HánBộ 石

磽

qiāo

Từ điển mở

đất đá sỏi

Chữ HánBộ 石

礀

jiàn

Từ điển mở

biến thể của 澗|涧[jian4]

Chữ HánBộ 石

礁

jiāo

Từ điển mở

rạn san hô; đá ngầm

Chữ HánBộ 石

礄

qiáo

Từ điển mở

dùng trong địa danh; xem 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]

Chữ HánBộ 石

礅

dūn

Từ điển mở

khối đá

Chữ HánBộ 石

礆

jiǎn

Từ điển mở

biến thể của 鹼|碱[jian3]

Chữ HánBộ 石

礌

léi

Từ điển mở

dùng trong 礌石[lei2 shi2]; cách phát âm tại Đài Loan [lei4]

Chữ HánBộ 石Hán–Việt: sỏi

礐

hú · què

Từ điển mở

(cổ) đá quý; (cổ) đá lớn; tảng đá; cứng

Chữ HánBộ 石

礓

jiāng

Từ điển mở

một hòn đá nhỏ

Chữ HánBộ 石

礗

pīn

Từ điển mở

âm thanh đá bị nghiền

Chữ HánBộ 石

礚

kē

Từ điển mở

biến thể của 磕[ke1]

Chữ HánBộ 石

礜

yù

Từ điển mở

asen

Chữ HánBộ 石

礝

ruǎn

Từ điển mở

biến thể cũ của 碝[ruan3]

Chữ HánBộ 石

礞

méng

Từ điển mở

(khoáng chất)

Chữ HánBộ 石

礡

bó

Từ điển mở

lấp đầy; mở rộng

Chữ HánBộ 石

礤

cǎ

Từ điển mở

dụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ); cối xay

Chữ HánBộ 石

礧

lèi · léi

Từ điển mở

lăn đá xuống đồi; đống đá

Chữ HánBộ 石

礪

lì

Từ điển mở

mài; đá mài

Chữ HánBộ 石

礬

fán

Từ điển mở

phèn

Chữ HánBộ 石Hán–Việt: phàn · phèn

礮

pào

Từ điển mở

máy bắn đá cổ để ném đá nặng; biến thể của 炮[pao4], đại bác

Chữ HánBộ 石

礱

lóng

Từ điển mở

nghiền; xay

Chữ HánBộ 石

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.