TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

祢

nǐ · mí

Từ điển mở

ngài (dùng để xưng hô với thần linh)

Chữ HánBộ 示

祧

tiāo

Từ điển mở

nhà thờ tổ

Chữ HánBộ 示

祫

xiá

Từ điển mở

lễ cúng tổ tiên ba năm một lần

Chữ HánBộ 示

祲

jīn · jìn

Từ điển mở

thế lực tà ác

Chữ HánBộ 示

祺

qí

Từ điển mở

cát tường; thịnh vượng; may mắn; hạnh phúc; phấn chấn

Chữ HánBộ 示

祻

gù

Từ điển mở

biến thể của 禍|祸, tai họa

Chữ HánBộ 示

祼

guàn

Từ điển mở

rót rượu cúng

Chữ HánBộ 示

祿

lù

Từ điển mở

phúc lành; lương quan chức

Chữ HánBộ 示Hán–Việt: lộc

禂

dǎo

Từ điển mở

cầu nguyện; lời cầu nguyện

Chữ HánBộ 示

禇

chǔ · zhě

Từ điển mở

dạng sai của 褚

Chữ HánBộ 示

禊

xì

Từ điển mở

nghi lễ thanh tẩy bán niên

Chữ HánBộ 示

禋

yīn

Từ điển mở

hiến tế

Chữ HánBộ 示

禎

zhēn

Từ điển mở

cát tường; may mắn

Chữ HánBộ 示

禑

wú

Từ điển mở

vui vẻ; dùng trong tên lịch sử

Chữ HánBộ 示

禔

tí · zhī

Từ điển mở

bình an

Chữ HánBộ 示

禕

yī

Từ điển mở

xuất sắc; quý giá; hiếm; tốt; (dùng trong tên gọi)

Chữ HánBộ 示

禖

méi

Từ điển mở

lễ cầu tự

Chữ HánBộ 示

禘

dì

Từ điển mở

lễ tế tổ hoàng gia

Chữ HánBộ 示

禚

zhuó

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 示

禛

zhēn

Từ điển mở

nhận được phúc lành với tinh thần chân thành

Chữ HánBộ 示

禜

yǒng

Từ điển mở

hiến tế

Chữ HánBộ 示

禝

jì

Từ điển mở

biến thể cũ của 稷[ji4]

Chữ HánBộ 示

禠

sī

Từ điển mở

hạnh phúc; phước lành

Chữ HánBộ 示

禡

mà

Từ điển mở

(cổ) nghi lễ tôn giáo trước khi xuất quân

Chữ HánBộ 示

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.