TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

湘

Xiāng · xiāng

Từ điển mở

viết tắt của Hồ Nam 湖南, tỉnh ở miền trung nam Trung Quốc; viết tắt của sông Tương, tỉnh Hồ Nam

Chữ HánBộ 水Hán–Việt: tương

湛

Zhàn · zhàn

Từ điển mở

họ [Zhan4]; sâu; rõ ràng (nước)

Chữ HánBộ 水Hán–Việt: đậm

湜

shí

Từ điển mở

nước trong; tinh khiết

Chữ HánBộ 水

湝

jiē

Từ điển mở

nước chảy

Chữ HánBộ 水

湞

Zhēn · chēng

Từ điển mở

sông ở tỉnh Quảng Đông

Chữ HánBộ 水

湟

huáng

Từ điển mở

tên một con sông

Chữ HánBộ 水

湢

bì

Từ điển mở

nhà tắm công cộng

Chữ HánBộ 水

湣

mǐn

Từ điển mở

(chữ cổ dùng trong thụy hiệu của quân chủ); biến thể cũ của 憫|悯[min3]

Chữ HánBộ 水

湩

dòng

Từ điển mở

sữa; tiếng trống

Chữ HánBộ 水

湫

jiǎo

Từ điển mở

đầm lầy

Chữ HánBộ 水

湮

yān · yīn

Từ điển mở

(văn học) chìm vào quên lãng; (văn học) bị bồi lấp; tiếng Đài Loan [yin1]; biến thể của 洇[yin1]

Chữ HánBộ 水

湱

huò

Từ điển mở

sóng vỗ

Chữ HánBộ 水

湲

yuán

Từ điển mở

nước chảy xiết

Chữ HánBộ 水Hán–Việt: bợn

湳

Nǎn · nǎn

Từ điển mở

họ [Nan3]; (dùng trong địa danh)

Chữ HánBộ 水Hán–Việt: nươm

湴

bàn · pán

Từ điển mở

bùn; lầy; nhão; lội qua nước hoặc bùn

Chữ HánBộ 水

湻

chún

Từ điển mở

biến thể cũ của 淳[chun2]

Chữ HánBộ 水

湼

niè

Từ điển mở

biến thể của 涅[nie4]

Chữ HánBộ 水

満

mǎn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 滿|满

Chữ HánBộ 水

溈

guī · wéi

Từ điển mở

tên một con sông ở Sơn Tây

Chữ HánBộ 水

溍

jìn

Từ điển mở

nước; tên một con sông

Chữ HánBộ 水

溎

guì · yàn

Từ điển mở

tên một con sông

Chữ HánBộ 水

溏

táng

Từ điển mở

nửa đông đặc; ao

Chữ HánBộ 水

溘

kè

Từ điển mở

đột nhiên

Chữ HánBộ 水Hán–Việt: hụp

溛

wā

Từ điển mở

tạo thành hõm; hố

Chữ HánBộ 水

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.