TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

弝

bà

Từ điển mở

phần của cung được cầm khi bắn

Chữ HánBộ 弓

弢

tāo

Từ điển mở

ống đựng cung; che đậy

Chữ HánBộ 弓

弣

fǔ

Từ điển mở

cán cung

Chữ HánBộ 弓

弤

dǐ

Từ điển mở

cung chạm khắc

Chữ HánBộ 弓

弨

chāo

Từ điển mở

cung chưa giương

Chữ HánBộ 弓

弩

nǔ

Từ điển mở

nỏ

Chữ HánBộ 弓Hán–Việt: nỏ

弫

zhěn

Từ điển mở

(của cung) mạnh mẽ; có lực

Chữ HánBộ 弓

弭

mǐ

Từ điển mở

ngăn chặn; đàn áp

Chữ HánBộ 弓

弮

juàn · quān

Từ điển mở

biến thể của 卷[juan4], cuộn tròn; nỏ (khảo cổ)

Chữ HánBộ 弓

弰

shāo

Từ điển mở

đầu cung

Chữ HánBộ 弓

弳

jìng

Từ điển mở

radian (toán học); nay viết là 弧度

Chữ HánBộ 弓

弶

jiàng

Từ điển mở

cái bẫy; bẫy

Chữ HánBộ 弓

弸

péng

Từ điển mở

cung mạnh; dây cung; lấp đầy; đầy đủ

Chữ HánBộ 弓

弼

bì

Từ điển mở

hỗ trợ

Chữ HánBộ 弓Hán–Việt: bặt

弾

dàn

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 彈|弹

Chữ HánBộ 弓

彀

gòu

Từ điển mở

kéo cung hết cỡ; tầm bắn của cung tên; biến thể cũ của 夠|够[gou4], đủ

Chữ HánBộ 弓

彄

kōu

Từ điển mở

đầu mút của cung; kéo căng

Chữ HánBộ 弓

彆

biè

Từ điển mở

khiến ai đó thay đổi cách cư xử, ý kiến, v.v.

Chữ HánBộ 弓

彊

jiàng · qiáng · qiǎng

Từ điển mở

biến thể của 強|强[jiang4]; biến thể của 強|强[qiang2]; biến thể của 強|强[qiang3]

Chữ HánBộ 弓Hán–Việt: cương

彐

jì

Từ điển mở

mõm heo (bộ Khang Hy số 58)

Chữ HánBộ 彐Hán–Việt: kẹ · kệ

彑

jì

Từ điển mở

biến thể của 彐[ji4]

Chữ HánBộ 彐

彔

lù

Từ điển mở

khắc gỗ

Chữ HánBộ 彐

彖

tuàn

Từ điển mở

dự đoán tương lai bằng cách sử dụng quẻ của Kinh Dịch 易經|易经

Chữ HánBộ 彐

彗

huì

Từ điển mở

cái chổi

Chữ HánBộ 彐

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.