TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

峙

shì · zhì

Từ điển mở

dùng trong 繁峙[Fan2 shi4]; (văn học) cao sừng sững

Chữ HánBộ 山

峚

mì

Từ điển mở

dùng trong 峚山[Mi4 Shan1]

Chữ HánBộ 山

峝

tóng

Từ điển mở

biến thể của 峒[tong2]

Chữ HánBộ 山

峞

wéi

Từ điển mở

cao và gồ ghề

Chữ HánBộ 山

峠

xx5 · qiǎ

Từ điển mở

(Japanese kokuji) đèo núi; (ví von) điểm khủng hoảng; đọc là tōge

Chữ HánBộ 山

峧

jiāo

Từ điển mở

(dùng trong địa danh)

Chữ HánBộ 山

峩

é

Từ điển mở

biến thể của 峨[e2]

Chữ HánBộ 山

峪

yù

Từ điển mở

thung lũng

Chữ HánBộ 山

峱

náo

Từ điển mở

tên một ngọn núi

Chữ HánBộ 山

峴

xiàn

Từ điển mở

viết tắt của 峴首山|岘首山[Xian4 shou3 shan1]; núi Xianshou ở Hồ Bắc; đồi dốc; được dùng trong địa danh

Chữ HánBộ 山

峹

tú

Từ điển mở

tên một ngọn núi

Chữ HánBộ 山

峿

wú

Từ điển mở

tên một ngọn núi

Chữ HánBộ 山

崀

làng

Từ điển mở

dùng trong địa danh

Chữ HánBộ 山

崁

kǎn · kàn

Từ điển mở

xem 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]

Chữ HánBộ 山

崆

kōng

Từ điển mở

tên một ngọn núi

Chữ HánBộ 山

崋

huá · huà

Từ điển mở

hoa lệ; lừng lẫy; thuộc Trung Quốc

Chữ HánBộ 山

崌

jū

Từ điển mở

tên núi

Chữ HánBộ 山

崍

lái

Từ điển mở

tên một ngọn núi ở Tứ Xuyên

Chữ HánBộ 山

崏

mín

Từ điển mở

biến thể cũ của 岷[min2]

Chữ HánBộ 山

崐

kūn

Từ điển mở

biến thể của 崑|昆[kun1]

Chữ HánBộ 山

崑

kūn

Từ điển mở

dùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]; (cũng dùng để phiên âm)

Chữ HánBộ 山Hán–Việt: côn

崒

cuì · zú

Từ điển mở

tập hợp lại; gom lại; tập trung; đỉnh núi đá; ngút trời và nguy hiểm

Chữ HánBộ 山Hán–Việt: chót

崓

gù

Từ điển mở

biến thể của 崮[gu4]

Chữ HánBộ 山

崔

Cuī · cuī

Từ điển mở

họ [Cui1]; (văn học) (núi non) cao vút

Chữ HánBộ 山Hán–Việt: thôi

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.