TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

gēng

Từ điển mở

biến thể của 耕[geng1]

Chữ HánBộ

tián

Từ điển mở

canh tác (đất); săn bắn

Chữ HánBộ

quǎn

Từ điển mở

kênh thoát nước ruộng

Chữ HánBộ

tián

Từ điển mở

dùng trong tên tiếng Nhật với giá trị ngữ âm hatake, bata, v.v.; ruộng khô (tức là không phải ruộng lúa nước)

Chữ HánBộ Hán–Việt: đèn

Từ điển mở

biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

Chữ HánBộ

xx5 · duō

Từ điển mở

phiên âm dap hoặc dābo; ruộng lúa (chữ Hán Hàn)

Chữ HánBộ

chèn

Từ điển mở

(bệnh)

Chữ HánBộ

yóu

Từ điển mở

nốt sùi; mụn cóc

Chữ HánBộ

Từ điển mở

vết sẹo; vảy mài

Chữ HánBộ

jiè

Từ điển mở

bệnh ghẻ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

(văn học) bệnh; Đài Loan phát âm [zhi1]

Chữ HánBộ

guǐ

Từ điển mở

thiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]; thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.; điểm la bàn cổ Trung Quốc: 15°; thập

Chữ HánBộ Hán–Việt: quý

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 發|发

Chữ HánBộ

guī

Từ điển mở

tuân theo; theo

Chữ HánBộ

zhōng

Từ điển mở

chén không quai; ly

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 盍[he2]

Chữ HánBộ

dǔn

Từ điển mở

chợp mắt; ngủ gật

Chữ HánBộ

Từ điển mở

nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ

shì

Từ điển mở

biến thể cũ của 視|视[shi4]

Chữ HánBộ

miǎn · miàn

Từ điển mở

liếc mắt; nhìn hé mắt; nhìn nghiêng

Chữ HánBộ

pān

Từ điển mở

trợn mắt

Chữ HánBộ

miǎo

Từ điển mở

mù một mắt; mù; nhỏ bé; khiêm tốn; nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ Hán–Việt: dẻo

dān

Từ điển mở

nhìn chằm chằm

Chữ HánBộ Hán–Việt: xẩm

mào

Từ điển mở

thị lực kém

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.