TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

剗

chǎn

Từ điển mở

biến thể của 鏟|铲[chan3]

Chữ HánBộ 刀

剙

chuàng

Từ điển mở

biến thể của 創|创[chuang4]

Chữ HánBộ 刀

剚

zì

Từ điển mở

dựng; đâm

Chữ HánBộ 刀

剜

wān

Từ điển mở

móc ra; moi ra

Chữ HánBộ 刀

剞

jī

Từ điển mở

dùng trong 剞劂[ji1 jue2]

Chữ HánBộ 刀

剟

duō

Từ điển mở

chích; khắc bản, chạm khắc

Chữ HánBộ 刀

剡

shàn · yǎn

Từ điển mở

sông ở Chiết Giang; sắc bén

Chữ HánBộ 刀

剣

jiàn

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 劍|剑

Chữ HánBộ 刀

剤

jì

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 劑|剂

Chữ HánBộ 刀

剮

guǎ

Từ điển mở

cắt xẻo thịt như một hình phạt

Chữ HánBộ 刀

剰

shèng

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 剩[sheng4]

Chữ HánBộ 刀

剳

dá · zhá

Từ điển mở

lưỡi câu; lưỡi liềm; biến thể của 札[zha2]

Chữ HánBộ 刀

剴

kǎi

Từ điển mở

dùng trong 剴切|剀切[kai3 qie4]

Chữ HánBộ 刀

剷

chǎn

Từ điển mở

san phẳng; nhổ tận gốc

Chữ HánBộ 刀Hán–Việt: xẻng

剸

tuán

Từ điển mở

chém

Chữ HánBộ 刀

剹

lù

Từ điển mở

gọt bằng dao; biến thể cũ của 戮[lu4]

Chữ HánBộ 刀

剺

lí

Từ điển mở

vết cứa

Chữ HánBộ 刀

剽

piāo · piào

Từ điển mở

cướp; nhanh nhẹn; lanh lợi; tiếng Đài Loan đọc là [piao4]

Chữ HánBộ 刀

劁

qiāo

Từ điển mở

thiến gia súc

Chữ HánBộ 刀

劂

jué

Từ điển mở

dùng trong 剞劂[ji1jue2]

Chữ HánBộ 刀Hán–Việt: khoét

劄

zhā · zhá

Từ điển mở

châm bằng kim; biến thể của 札[zha2]

Chữ HánBộ 刀Hán–Việt: chép

劉

Liú · liú

Từ điển mở

họ [Liu2]; (văn cổ) một loại búa chiến; trảm; tàn sát

Chữ HánBộ 刀

劊

guì

Từ điển mở

cắt cụt; cắt đứt; cũng phát âm là [kuai4]

Chữ HánBộ 刀

劌

guì

Từ điển mở

cắt; tổn thương

Chữ HánBộ 刀

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.