TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

世界盃足球賽

shì jiè bēi zú qiú sài

C2

FIFA World Cup

Tên riêngBộ

有/無福消受

yǒu / wú fú xiāo shòu

C2

có/không có phúc hưởng nổi

Thành ngữBộ

百聞不如一見

bǎi wén bù rú yī jiàn

B2

trăm nghe không bằng một thấy

Thành ngữBộ

自顧自(地)

zì gù zì (dì)

C2

chỉ lo phần mình, mặc kệ người khác

Phó từBộ

放諸四海皆準

fàng zhū sì hǎi jiē zhǔn

C2

đặt ở đâu cũng đúng; có tính phổ quát

Thành ngữBộ

威廉.詹姆士

wēi lián . zhān mǔ shì

C2

William James, triết gia và nhà tâm lý học Mỹ

Tên riêngBộ

洛桑管理學院

Luòsāng Guǎnlǐ Xuéyuàn

C2

Lausanne Institute for Management Development

Tên riêngBộ

哥大建築學系

Gē Dà jiàn zhù xué xì

C2

Khoa Kiến trúc, Đại học Columbia

Tên riêngBộ

哪裡!哪裡!

nǎ lǐ ! nǎ lǐ !

B2

đâu có, không dám

Cụm từBộ

勞勃.阿特曼

láo bó . ā tè màn

C2

Robert Altman, đạo diễn điện ảnh Mỹ

Tên riêngBộ

喜馬拉雅山群

Xǐmǎlāyǎ Shānqún

C2

dãy Himalaya

Tên riêngBộ

喬許.席爾佛

Qiáoxǔ Xí'ěrfó

C2

Joshua Silver

Tên riêngBộ

想幹嘛就幹嘛

xiǎng gàn ma jiù gàn ma

C2

muốn làm gì thì làm

Cụm từBộ

爾文.哈樂戴

Ěrwén Hālèdài

C2

Dave Irvine-Halliday

Tên riêngBộ

瑪莎.葛蘭姆

mǎ shā . gé lán mǔ

C2

Martha Graham, nghệ sĩ và biên đạo múa hiện đại Mỹ

Tên riêngBộ

羅斯.帕克斯

luó sī . pà kè sī

C2

Ross Parkes, cựu vũ công chính của Đoàn múa Martha Graham

Tên riêngBộ

一命二運三風水

yí mìng èr yùn sān fēng shuǐ

B2

nhất mệnh, nhì vận, tam phong thủy

Cụm từBộ

公共汽車/公車

gōnggòng qìchē / gōngchē

A1

xe buýt

詞 · Từ vựngBộ

申奧/申請奧運

shēn ào / shēn qǐng ào yùn

C2

xin đăng cai Olympic

Cụm từBộ

有情人終成眷屬

yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ

C1

người có tình cuối cùng thành đôi

IdBộ

書中自有黃金屋

shū zhōng zì yǒu huáng jīn wū

C2

tri thức trong sách đem lại giàu sang; dùng khuyến học

Cụm từBộ

教部(教育部)

Jiàobù (Jiàoyùbù)

C2

Bộ Giáo dục

Tên riêngBộ

貨比三家不吃虧

huò bǐ sān jiā bù chī kuī

B1

so hàng ba nơi thì không chịu thiệt

Thành ngữBộ

提不起(勇氣)

tí bù qǐ ( yǒng qì )

B2

không lấy nổi (dũng khí)

Cụm từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.