TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

黃色

huángsè

A1

màu vàng

名 · Danh từBộ 黃

黑幼龍

hēi yòu lóng

C2

Hắc Ấu Long, người đưa chương trình huấn luyện Carnegie vào Đài Loan

Tên riêngBộ 黑

黑心

hēi xīn

C1

vô lương tâm, không an toàn

Vs-attrBộ 黑

黑手

hēishǒu

C2

thợ máy/lao động kỹ thuật tay chân

Danh từBộ 黑

黑暗

hēi àn

B2

tối tăm

Tính từBộ 黑

黑洞

hēi dòng

C2

hố đen

Danh từBộ 黑

黑白不分

hēi bái bù fēn

C1

không phân biệt trắng đen/đúng sai

IdBộ 黑

點出

diǎnchū

C2

chỉ ra, nêu ra

Động từBộ 黑

點心

diǎn xīn

B1

điểm tâm

NBộ 黑

點點滴滴

diǎn diǎn dī dī

C2

từng chi tiết nhỏ

Cụm từBộ 黑

鼓勵

gǔ lì

B1

khích lệ

V

鼻子

bízi

C1

mũi

NBộ 鼻

鼻水

bíshuǐ

A1

nước mũi

N · Danh từBộ 鼻

龍頭

lóng tóu

B2

người/đơn vị dẫn đầu

Danh từBộ 龍

龍鳳胎

lóng fèng tāi

C1

cặp song sinh một trai một gái

PhBộ 龍

龐大

páng dà

C2

khổng lồ

Tính từ trạng tháiBộ 大

俐

lì

Từ điển mở

thông minh

Chữ HánBộ 人Hán–Việt: lợi

傑

jié

Từ điển mở

(dạng kết hợp) anh hùng; anh dũng; người xuất chúng; người nổi bật; kiệt xuất

Chữ HánBộ 人Hán–Việt: kiệt

傢

jiā

Từ điển mở

dùng trong 傢伙|家伙[jia1 huo5] và 傢俱|家俱[jia1 ju4]

Chữ HánBộ 人

僻

pì

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) hẻo lánh; xa xôi; lệch tâm; kỳ dị

Chữ HánBộ 人

儘

jǐn

Từ điển mở

đến mức tối đa; (khi dùng trước danh từ chỉ địa điểm) xa nhất hoặc cực điểm; trong giới hạn; ưu tiên

Chữ HánBộ 人

儡

lěi

Từ điển mở

làm bị thương; rối

Chữ HánBộ 人

凌

Líng · líng

Từ điển mở

họ [Ling2]; tiếp cận; vươn cao; băng dày; lăng mạ hoặc ngược đãi

Chữ HánBộ 冫Hán–Việt: lăng

吝

lìn

Từ điển mở

(hình thức kết hợp) keo kiệt

Chữ HánBộ 口Hán–Việt: lận

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.