TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

世貿展覽館

Shìmào Zhǎnlǎnguǎn

A2

phòng triển lãm Trung tâm Thương mại Thế giới

Tên riêngBộ

以致(於)

yǐ zhì (yú)

C2

đến nỗi, dẫn đến kết quả xấu

Liên từBộ

加諸(在)

jiā zhū (zài)

C2

đặt/áp lên (văn viết)

Động từBộ

卡加利大學

Kǎjiālì Dàxué

C2

Đại học Calgary

Tên riêngBộ

台北101

Táiběi yī líng yī

A2

Đài Bắc 101

Tên riêngBộ

好幾(種)

hǎojǐ (zhǒng)

C1

nhiều (loại)

PhBộ

行行出狀元

háng háng chū zhuàng yuán

B1

nghề nào cũng có người xuất sắc

Thành ngữBộ

知其所以然

zhī qí suǒ yǐ rán

C2

biết nguyên nhân/cách thức

Cụm từBộ

阿喀郎.汗

ā kè láng . hàn

C2

Akram Khan, nghệ sĩ/biên đạo người Anh gốc Bangladesh

Tên riêngBộ

哪裡,哪裡

nǎlǐ, nǎlǐ

A1

đâu có, đâu có

Cụm từBộ

國家音樂廳

guó jiā yīn yuè tīng

B2

Phòng hòa nhạc Quốc gia

Tên riêngBộ

國家戲劇院

guó jiā xì jù yuàn

B2

Nhà hát Quốc gia

Tên riêngBộ

智慧型手機

zhì huì xíng shǒu jī

B1

điện thoại thông minh

NBộ

開發中國家

kāifā zhōng guójiā

C2

nước đang phát triển

Danh từBộ

溫蒂.威倫

wēn dì . wēi lún

C2

Wendy Whelan, vũ công chính của New York City Ballet

Tên riêngBộ

葛蘭姆舞團

gé lán mǔ wǔ tuán

C2

Đoàn múa Martha Graham, New York

Tên riêngBộ

語言翻譯機

yǔ yán fān yì jī

C2

máy phiên dịch ngôn ngữ

Cụm từBộ

說話不算話

shuō huà bú suàn huà

C2

nói không giữ lời

Cụm từBộ

奮鬥(史)

fèndòu (shǐ)

C2

phấn đấu; lịch sử phấn đấu

Nội động từ / Danh từBộ

鏡像神經元

jìng xiàng shén jīng yuán

C2

nơron gương

Tên riêngBộ

一下…一下…

yí xià … yí xià …

B2

lúc… lúc…

Cấu trúcBộ

小自…大至…

xiǎo zì … dà zhì …

B2

nhỏ từ… lớn đến…

Cấu trúcBộ

不間斷(地)

bú jiàn duàn (dì)

C2

không gián đoạn

Phó từBộ

中、小型企業

zhōng、xiǎoxíng qǐyè

C2

doanh nghiệp vừa và nhỏ

Cụm từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.