TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

燙手山芋

tàng shǒu shān yù

C2

việc khó không ai muốn nhận

Cụm từBộ

獨一無二

dú yì wú èr

C1

độc nhất vô nhị

IdBộ

獨善其身

dú shàn qí shēn

B2

chỉ lo cho bản thân

Thành ngữBộ

舉世聞名

jǔ shì wén míng

C1

nổi tiếng khắp thế giới

IdBộ

錯誤百出

cuò wù bǎi chū

C2

sai sót đầy rẫy

Cụm từBộ

總而言之

zǒng ér yán zhī

B2

tóm lại

Cụm từBộ

聯絡感情

lián luò gǎn qíng

B2

gắn kết tình cảm

Cụm động từBộ

鍥而不捨

qiè ér bù shě

C2

kiên trì, bền bỉ không bỏ cuộc

thành ngữBộ

點點滴滴

diǎn diǎn dī dī

C2

từng chi tiết nhỏ

Cụm từBộ

謹慎為之

jǐn shèn wéi zhī

C2

thận trọng khi thực hiện

Cụm từBộ

離鄉背井

lí xiāng bèi jǐng

B2

rời bỏ quê hương

Thành ngữBộ

難以數計

nán yǐ shǔ jì

C1

không đếm xuể

IdBộ

嚴陣以待

yánzhèn yǐ dài

C2

chuẩn bị nghiêm ngặt để ứng phó

Thành ngữBộ

觸目驚心

chù mù jīng xīn

C1

kinh hoàng khi chứng kiến

IdBộ

飄洋過海

piāo yáng guò hǎi

B2

vượt biển

Thành ngữBộ

顧名思義

gùmíng-sīyì

C1

xét theo tên gọi mà hiểu nghĩa

IdBộ

(一)大半

( yī ) dà bàn

C1

hơn một nửa, phần lớn

PhBộ

一命還一命

yí mìng huán yí mìng

C1

mạng đổi mạng

IdBộ

一胎化政策

yì tāi huà zhèng cè

B2

chính sách một con

Cụm từBộ

十七世紀末

shí qī shì jì mò

B1

cuối thế kỷ 17

Cụm từBộ

十七世紀初

shí qī shì jì chū

B1

đầu thế kỷ 17

Cụm từBộ

中經合集團

Zhōng Jīng Hé Jí tuán

C2

WI Harper Group, tập đoàn đầu tư mạo hiểm

Tên riêngBộ

文化大革命

wén huà dà gé mìng

B2

Cách mạng Văn hóa

Tên riêngBộ

水上摩托車

shuǐ shàng mó tuō chē

A2

mô tô nước

Cụm từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.