TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

突然之間

tū rán zhī jiàn

C2

đột nhiên

Thành ngữBộ

突發奇想

tūfā qíxiǎng

C2

bất chợt nảy ra ý tưởng độc đáo

cụmBộ

胡作非為

húzuò-fēiwéi

C1

làm càn, làm điều xấu bất chấp luật lệ

IdBộ

風雲人物

fēng yún rén wù

B1

nhân vật nổi bật

Cụm từBộ

風雲女性

fēng yún nǚ xìng

C2

phụ nữ có ảnh hưởng nổi bật

Cụm từBộ

首要之務

shǒu yào zhī wù

C1

việc ưu tiên hàng đầu

IdBộ

唐朝/代

táng cháo / dài

C2

nhà Đường (618–907)

Tên riêngBộ

家喻戶曉

jiā yù hù xiǎo

B2

nhà nhà đều biết

Thành ngữBộ

師大路上

Shīdà Lù shàng

A2

trên đường Sư Đại

Cụm từBộ

恐懼不安

kǒng jù bù ān

B2

sợ hãi bất an

Cụm từBộ

恭喜發財

gōng xǐ fā cái

A2

cung hỉ phát tài

Cụm từBộ

息息相關

xī xī xiāng guān

B2

liên quan mật thiết

Thành ngữBộ

校外教學

xiào wài jiào xué

B1

ngoại khóa

Cụm từBộ

氣候宜人

qì hòu yí rén

C2

khí hậu dễ chịu

Cụm từBộ

神經大條

shén jīng dà tiáo

C2

thô, kém nhạy cảm

Cụm từBộ

索馬利亞

suǒ mǎ lì yā

C1

Somalia

NBộ

高速公路

gāo sù gōng lù

B2

đường cao tốc

NBộ

停滯不前

tíng zhì bù qián

B2

trì trệ không tiến

Thành ngữBộ

健康中心

jiànkāng zhōngxīn

A1

trung tâm sức khỏe

Cụm từBộ

動不動就

dòng bu dòng jiù

B1

hễ một chút là

Cụm từBộ

國民年金

guó mín nián jīn

B1

lương hưu quốc dân

NBộ

國共內戰

guó gòng nèi zhàn

B1

nội chiến Quốc–Cộng

NBộ

國際關係

guó jì guān xì

A2

quan hệ quốc tế

Cụm từBộ

基因改造

jī yīn gǎi zào

B1

biến đổi gen

NBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.