TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

瓜香果豔

guā xiāng guǒ yàn

C2

trái cây thơm ngon, màu sắc rực rỡ

Cụm từBộ

生日快樂

shēngrì kuàilè

A1

sinh nhật vui vẻ

Cụm từBộ

生身不息

shēng shēn bù xī

C2

Tên tiết mục múa, nghĩa gợi “thân thể/sinh mệnh vận động không ngừng”

Tên riêngBộ

生兒育女

shēng ér yù nǚ

B2

sinh và nuôi con

Cụm từBộ

生物科技

shēngwù kējì

C1

công nghệ sinh học

PhBộ

田中誠一

Tiánzhōng Chéngyī

A1

Điền Trung Thành Nhất, người Nhật

Tên riêngBộ

由來已久

yóu lái yǐ jiǔ

C1

có từ lâu đời

IdBộ

共度一生

gòng dù yì shēng

C2

cùng nhau trọn đời

Cụm từBộ

再生能源

zài shēng néng yuán

C1

năng lượng tái tạo

NBộ

危言聳聽

wēi yán sǒng tīng

C1

nói lời giật gân, hù dọa

IdBộ

各式各樣

gèshì-gèyàng

C1

đủ loại, muôn hình muôn vẻ

IdBộ

各種各樣

gè zhǒng gè yàng

B1

đủ loại

Cụm từBộ

在…之餘

zài … zhī yú

B2

trong lúc ngoài việc…

Cấu trúcBộ

地球科學

dì qiú kē xué

B2

khoa học Trái Đất

Danh từBộ

好久不見

hǎojiǔ bújiàn

A1

lâu rồi không gặp

Cụm từBộ

年年有餘

nián nián yǒu yú

A2

quanh năm dư dả

Cụm từBộ

忙得過來

máng dé guò lái

B1

xoay xở kịp

Cụm từBộ

成功之處

chénggōng zhī chù

C2

điểm thành công

Cụm từBộ

早出晚歸

zǎo chū wǎn guī

B2

đi sớm về muộn

Cụm từBộ

早生貴子

zǎo shēng guì zǐ

A2

sớm sinh quý tử

Cụm từBộ

有吃有喝

yǒu chī yǒu hē

A2

có đồ ăn thức uống

Cụm từBộ

有何不可

yǒuhé-bùkě

C1

có gì không được

IdBộ

有利可圖

yǒu lì kě tú

C2

có lợi nhuận để kiếm

Thành ngữBộ

有備無患

yǒu bèi wú huàn

B2

có chuẩn bị thì không lo

Thành ngữBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.