TOCFL · chỉ hiển thị chữ Phồn thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

120.531 mục từ

11.859 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

大吉大利

dà jí dà lì

A2

đại cát đại lợi

Cụm từBộ

大年初一

dà nián chū yī

A2

mùng/mồng 1 Tết

Cụm từBộ

大年初五

dà nián chū wǔ

A2

mùng/mồng 5 Tết

Cụm từBộ

大吵大鬧

dà chǎo dà nào

B2

la lối, làm ầm ĩ

Cụm từBộ

大放光明

dàfàng guāngmíng

C2

tỏa sáng rực rỡ; trong bài là cách chơi chữ

cụmBộ

大清帝國

dà qīng dì guó

B1

Đế quốc Đại Thanh

NBộ

大喊大叫

dà hǎn dà jiào

B1

la hét ầm ĩ

Cụm từBộ

小題大作

xiǎo tí dà zuò

B1

chuyện bé xé ra to

Cụm từBộ

已讀不回

yǐ dú bù huí

B2

đã đọc mà không trả lời

Cụm từBộ

不可思議

bù kě sī yì

B2

không thể tin nổi

Cụm từBộ

不必客氣

búbì kèqi

A1

không cần khách sáo

Cụm từBộ

不由自主

bù yóu zì zhǔ

C2

không tự chủ, bất giác

Thành ngữBộ

不好意思

bùhǎoyìsi

A1

thật ngại, xin lỗi

詞 · Từ vựngBộ

不守信用

bù shǒu xìn yòng

C2

không giữ chữ tín

Cụm từBộ

不足為奇

bù zú wéi qí

B2

không có gì lạ

Thành ngữBộ

不知不覺

bùzhī-bùjué

C1

bất giác, không hay biết

IdBộ

不計一切

bùjì-yíqiè

C1

bất chấp tất cả

IdBộ

不容忽視

bù róng hū shì

C1

không thể xem nhẹ

IdBộ

不勞而獲

bù láo ér huò

C1

hưởng không, không làm mà có

IdBộ

不離不棄

bù lí bú qì

C2

không rời không bỏ

Thành ngữBộ

中南美洲

zhōng nán měi zhōu

B1

Trung và Nam Mỹ

NBộ

中國大陸

zhōng guó dà lù

B2

Trung Quốc đại lục

Tên riêngBộ

中間選民

zhōng jiàn xuǎn mín

B1

cử tri trung gian

NBộ

天武天皇

tiān wǔ tiān huáng

C2

Thiên hoàng Tenmu

Tên riêngBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Phồn thể từ các khóa TOCFL; không trộn dữ liệu Giản thể HSK.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 120.531 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.